Trieu Nguyen Investment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâY A TECH
113
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310933609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDW67EJ |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | 1/14 Đường số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂY A TECH |
| 企业英文名称 | TRIEU NGUYEN INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/14 Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84909100883 |
| 邮箱 | thietbitaya@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongtai Jiris Metal Technology Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 32 | $12.5K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Dongtai Jiris Metal Technology Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $4.2K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Anhui Tianyue Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 阀门龙头、安全阀 |
| Wenzhou Zoni Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.6K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Yancheng Dade Pipe Clamp Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $792 | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Taizhou Aiyajia Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $692 | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Wenzhou Zognyi Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $645 | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Taizhou Aiyajia Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $599 | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Yue Thanh Huachi Air Force Co., Ltd. | 中国 | 3 | $556 | 不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Botai Valve Co., Ltd. | 越南 | 3 | $438 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 阀门龙头 | BOTAI VALVE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-08-18 | 不锈钢管件 | DONGTAI JIRIS METAL TECHNOLOGY MFG CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-08-18 | 不锈钢管件 | DONGTAI JIRIS METAL TECHNOLOGY MFG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-08-18 | 不锈钢管件 | DONGTAI JIRIS METAL TECHNOLOGY MFG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | BOTAI VALVE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-07-21 | 不锈钢管件 | DONGTAI JIRIS METAL TECHNOLOGY MFG CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-07-21 | 非数控金属管机 | QIN WEN | 中国 | $42 |
| 2025-07-21 | 不锈钢管件 | TAIZHOU AIYAJIA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-07-21 | 不锈钢管件 | DONGTAI JIRIS METAL TECHNOLOGY MFG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-21 | 安全阀 | ANHUI TIANYUE AUTOMATIC CONTROL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $213 |