Minh Dang Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG MINH ĐăNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$614.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700716667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKY9HX9 |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | Quốc lộ 10, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84966513500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $439.7K |
| 中国 | 5 | $80.8K |
| 土耳其 | 6 | $76.5K |
| 埃及 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copernit S.p.A. | 意大利 | 16 | $439.7K | 卷状沥青制品、彩色小瓦片 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Standart Izolasyon Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $38.7K | 卷状沥青制品 |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $37.8K | 卷状沥青制品、聚丙烯聚合物 |
| International Co. for Insulation Technology | 埃及 | 1 | $17.0K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | STANDART IZOLASYON SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $12.9K |
| 2025-12-04 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $13.5K |
| 2025-12-04 | 卷状沥青制品 | COPERNIT SPA | 意大利 | $9.2K |
| 2025-12-04 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2025-09-16 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $15.3K |
| 2025-09-16 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $8.0K |
| 2025-09-16 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $3.0K |
| 2025-08-26 | 卷状沥青制品 | STANDART IZOLASYON SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $13.2K |
| 2025-04-25 | 卷状沥青制品 | COPERNIT SPA | 意大利 | $15.9K |
| 2025-04-25 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S P A | 意大利 | $4.7K |