LTS Trade & Mfg Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 675 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT LTS
4
进口笔数
675
出口笔数
$40.5K
进口金额
$15.45M
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWYW3FK |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 231 đường Lâm Tiên, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LTS |
| 企业英文名称 | LTS TRADE AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 231 đường Lâm Tiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0385552991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
| 441920 | 木制餐具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $39.4K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 596 | $14.14M |
| 韩国 | 43 | $694.9K |
| 澳大利亚 | 15 | $341.9K |
| 印度 | 14 | $238.0K |
| 朝鲜 | 1 | $16.7K |
| 新加坡 | 1 | $14.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 3 | $39.4K | 其他针叶木、其他粗加工木材 |
| Cangzhou Yunshan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 507 | $12.16M | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 24 | $543.3K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $511.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| S.L. World Co., Ltd. (Yokohama Office) | 日本 | 22 | $506.4K | 热带木胶合板 |
| Butsurin Co., Ltd. | 日本 | 13 | $400.1K | 其他木制品、热带木胶合板 |
| Permice Pty Ltd. | 澳大利亚 | 14 | $334.2K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Feroke Boards Ltd. | 印度 | 14 | $238.0K | 高密度纤维板(非MDF)、6mm以上松木 |
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 8 | $206.2K | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| Daiichi Lumber Co., Ltd. | 日本 | 9 | $179.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 7 | $94.6K | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 钢铁螺钉螺栓 | MARUBENI LUMBER CO LTD | 日本 | $36 |
| 2025-08-26 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-26 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2025-08-26 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-21 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2023-06-08 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU YUNSHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-06-08 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU YUNSHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 675)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | NS Timber Corp | 韩国 | $17.4K |