LTS Trade & Mfg Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 675 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT LTS

4
进口笔数
675
出口笔数
$40.5K
进口金额
$15.45M
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $750.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.5K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $429.3K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $750.8K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $618.0K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $398.6K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.5K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $395.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $472.4K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $370.6K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $484.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.3K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.5K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $407.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 11 笔2025-08进口 $39.4K · 2 笔出口 $304.2K · 11 笔2025-09进口 $36 · 1 笔出口 $316.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.0K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $301.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $604.8K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.5K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $429.3K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $750.8K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $618.0K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $398.6K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.5K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $395.7K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $472.4K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $370.6K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $484.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.3K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.5K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $407.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 11 笔2025-08进口 $39.4K · 2 笔出口 $304.2K · 11 笔2025-09进口 $36 · 1 笔出口 $316.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.0K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $426.2K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $301.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.9K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $604.8K · 23 笔

工商档案

企业注册号0108968117
企查查编码QVNUWYW3FK
成立日期2019-10-31
联系地址Số 231 đường Lâm Tiên, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LTS
企业英文名称LTS TRADE AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 231 đường Lâm Tiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0385552991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441242非针叶木LVL
441292非针叶木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441249针叶木面LVL
441920木制餐具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$39.4K
中国1$1.1K
日本1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本596$14.14M
韩国43$694.9K
澳大利亚15$341.9K
印度14$238.0K
朝鲜1$16.7K
新加坡1$14.5K
印度尼西亚5$15

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Lumber Co., Ltd.日本3$39.4K其他针叶木、其他粗加工木材
Cangzhou Yunshan Technology Co., Ltd.中国1$1.1K其他钢铁结构体

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Lumber Co., Ltd.日本507$12.16M热带木胶合板、非针叶木LVL
Tsuda Sangyo Co., Ltd.日本24$543.3K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国33$511.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
S.L. World Co., Ltd. (Yokohama Office)日本22$506.4K热带木胶合板
Butsurin Co., Ltd.日本13$400.1K其他木制品、热带木胶合板
Permice Pty Ltd.澳大利亚14$334.2K非针叶木胶合板、热带木胶合板
Feroke Boards Ltd.印度14$238.0K高密度纤维板(非MDF)、6mm以上松木
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本8$206.2K木质碎料板、热带木胶合板
Daiichi Lumber Co., Ltd.日本9$179.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Tachikawa Forest Products Ltd.日本7$94.6K非针叶木薄胶合板、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23钢铁螺钉螺栓MARUBENI LUMBER CO LTD日本$36
2025-08-26热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.越南$4.3K
2025-08-26热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.越南$20.1K
2025-08-26热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.越南$4.4K
2025-08-21热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.越南$10.5K
2023-06-08其他钢铁结构体CANGZHOU YUNSHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$170
2023-06-08其他钢铁结构体CANGZHOU YUNSHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$960

出口(共 675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$7.3K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$15.7K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$8.7K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$7.1K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$9.8K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-29热带木胶合板Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-29热带木胶合板NS Timber Corp韩国$17.4K

相关企业 · 同类产品

LTS Trade & Mfg Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →