STARCOM VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Starcom Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$366.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107513004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74RRXAY |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 52B/40, Ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STARCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STARCOM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52B/40, Ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02435690082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 721113 | 热轧钢板 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $160.1K |
| 中国 | 13 | $159.9K |
| 德国 | 2 | $44.9K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PC WORTH INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $157.4K | 数据处理机、8471机器零件 |
| LAISON TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | 3 | $81.7K | 数据处理机、通信设备零件 |
| TORNADO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $44.7K | 通信设备、电信仪器 |
| SHENZHEN LEESHION INFORMATION CO LTD | 中国 | 1 | $26.0K | 数据处理机 |
| ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $14.2K | 智能卡、其他半导体介质 |
| EAST CHINA INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.8K | 数据处理机 |
| SHENZHEN SOTEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 通信设备零件、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 单功能打印机 | ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-03-25 | 其他自动数据处理系统 | VOICECOLLECT GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-03-14 | 静止变流器 | SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-03-13 | 通信设备零件 | ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD | 北马其顿 | $464 |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 数据处理机 | LAISON TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-12-29 | 数据处理机 | LAISON TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | LAISON TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $658 |
| 2025-12-23 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-04 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |