STARCOM VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Starcom Việt Nam

21
进口笔数
0
出口笔数
$366.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $115.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $115.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107513004
企查查编码QVN74RRXAY
成立日期2016-07-21
联系地址Số 52B/40, Ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STARCOM VIỆT NAM
企业英文名称STARCOM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52B/40, Ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02435690082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
851779通信设备零件
852359其他半导体介质
854442带接头绝缘电线
721113热轧钢板
844339单功能打印机
844399其他印刷机零件
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$160.1K
中国13$159.9K
德国2$44.9K
美国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PC WORTH INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$157.4K数据处理机、8471机器零件
LAISON TECH (HONG KONG) LTD中国3$81.7K数据处理机、通信设备零件
TORNADO INDUSTRIAL CO LTD中国1$44.7K通信设备、电信仪器
SHENZHEN LEESHION INFORMATION CO LTD中国1$26.0K数据处理机
ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国1$19.4K单功能打印机、其他印刷机零件
CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD中国3$14.2K智能卡、其他半导体介质
EAST CHINA INTERNATIONAL (HK) CO LTD中国香港1$13.8K数据处理机
SHENZHEN SOTEN TECHNOLOGY CO LTD中国1$3.3K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
LUCKY LOTUS CORP ORATION中国台湾1$2.7K通信设备、通信设备零件
HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD中国1$1.2K通信设备零件、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27单功能打印机ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国$19.4K
2026-03-25其他自动数据处理系统VOICECOLLECT GMBH德国$6.1K
2026-03-14静止变流器SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD中国$670
2026-03-13通信设备零件ALPHA MARINE & OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD北马其顿$464
2026-02-09通信设备零件HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD中国$1.2K
2026-01-06数据处理机LAISON TECH (HONG KONG) LTD中国$33.1K
2025-12-29数据处理机LAISON TECH (HONG KONG) LTD中国$48.0K
2025-12-25通信设备零件LAISON TECH (HONG KONG) LTD中国$658
2025-12-23其他半导体介质CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K
2025-11-04其他半导体介质CHENGDU MIND IOT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

STARCOM VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →