3N Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3N MEDICAL
35
进口笔数
0
出口笔数
$705.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316604569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV74V6D |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | 60/7 Đường Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL |
| 企业英文名称 | 3N MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/7 Đường Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $603.1K |
| 法国 | 4 | $48.2K |
| 中国 | 2 | $29.9K |
| 土耳其 | 2 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDI PLUS (India) Ltd. | 印度 | 26 | $602.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| AirinSpace S.E. | 法国 | 4 | $48.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Anping Guardian Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 其他纺织制品、矫形器具 |
| NECM Kimya Akaryakit Ürünleri Medikal Malzemeleri Sanayi ve Ticaret | 土耳其 | 2 | $24.3K | 其他消毒剂 |
| Mediplus Health Care | 印度 | 1 | $620 | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他羧酸衍生物 | AIRINSPACE S.E | 法国 | $2.6K |
| 2026-03-04 | 非农用喷雾器具 | AIRINSPACE S.E | 法国 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $8.0K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 其他消毒剂 | NECM KIMYA AKARYAKIT URUNLERI MEDIKAL MALZEMELERI SANAYI VE TICARET | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 医用导管 | MEDI PLUS (INDIA) LTD | 印度 | $12.6K |