SIBA High Tech Mechanical Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Cơ KHí CôNG NGHệ CAO SIBA
125
进口笔数
37
出口笔数
$21.14M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-08-18
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313140100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33976EY |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | 99A1 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ CAO SIBA |
| 企业英文名称 | SIBA HIGH-TECH MECHANICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99A1 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84283811048 |
| 邮箱 | info@siba.com.vn |
| 传真 | +84283811048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,999.9963亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $10.52M |
| 意大利 | 18 | $5.55M |
| 马来西亚 | 16 | $3.55M |
| 韩国 | 16 | $1.52M |
| 瑞士 | 1 | $2.9K |
| 墨西哥 | 1 | $2.8K |
| 波兰 | 1 | $518 |
| 奥地利 | 1 | $193 |
| 日本 | 1 | $127 |
| 德国 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $2.26M |
| 澳大利亚 | 6 | $92.1K |
| 新加坡 | 3 | $11.7K |
| 日本 | 2 | $980 |
| 马来西亚 | 1 | $208 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salvagnini Italia S.p.A. | 意大利 | 9 | $4.68M | 机床零件、其他升降机械 |
| Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.65M | 其他塑料制品、塑料地板 |
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN. BHD. | 16 | $3.55M | 其他家禽机械、家禽机械零件 | |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.44M | 其他钢铁结构体、其他农林机械 |
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.87M | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Daewoon I&D Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.23M | 其他农林机械、塑料地板 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $972.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Kukjae Environmental Technology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $292.4K | 液体过滤机械、其他农林机械 |
| SALVAGNINI SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $51.0K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他风扇、其他纸制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayden Industrial Products | 美国 | 24 | $2.26M | 温控处理零件、非铜绕组线 |
| MPB Engineering | 澳大利亚 | 6 | $92.1K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| BConduct Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Blue Line Co., Ltd. | 日本 | 2 | $980 | 教学演示仪器、其他木家具 |
| SALVAGNINI SOUTH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $208 | 机床零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | PVC地板/墙覆盖物 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-06-12 | 其他塑料建材 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-12 | 塑料地板 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-12 | 塑料地板 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-12 | 其他塑料建材 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-12 | PVC地板/墙覆盖物 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 温控处理零件 | Hayden Industrial Products | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MPB Engineering | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MPB Engineering | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MPB Engineering | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 温控处理零件 | Hayden Industrial Products | 美国 | $84.5K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MPB Engineering | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | MPB Engineering | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-06-24 | 温控处理零件 | Hayden Industrial Products | 美国 | $169.7K |
| 2026-06-22 | 温控处理零件 | Hayden Industrial Products | 美国 | $254.1K |
| 2026-06-17 | 温控处理零件 | Hayden Industrial Products | 美国 | $84.6K |