SIBA High Tech Mechanical Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他农林机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Cơ KHí CôNG NGHệ CAO SIBA

125
进口笔数
37
出口笔数
$21.14M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-08-18
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $704.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $991.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $314.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.5K · 2 笔出口 $980 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $283.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.41M · 6 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-01进口 $2.65M · 11 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $216.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $569.3K · 3 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-07进口 $849.5K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $1.03M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $864 · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-10进口 $3.18M · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $142.9K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $2.61M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $103.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2026-03进口 $183.6K · 1 笔出口 $373.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 3 笔2026-05进口 $426.5K · 2 笔出口 $320.6K · 4 笔2026-06进口 $257 · 1 笔出口 $935.3K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $704.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $991.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $314.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.5K · 2 笔出口 $980 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $283.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.41M · 6 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-01进口 $2.65M · 11 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $216.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $569.3K · 3 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-07进口 $849.5K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $1.03M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $864 · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-10进口 $3.18M · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $142.9K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $2.61M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $103.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2026-03进口 $183.6K · 1 笔出口 $373.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 3 笔2026-05进口 $426.5K · 2 笔出口 $320.6K · 4 笔2026-06进口 $257 · 1 笔出口 $935.3K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313140100
企查查编码QVN33976EY
成立日期2015-02-12
联系地址99A1 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ CAO SIBA
企业英文名称SIBA HIGH-TECH MECHANICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址99A1 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84283811048
邮箱info@siba.com.vn
传真+84283811048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,999.9963亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843680其他农林机械
392690其他塑料制品
391890塑料地板
391810PVC地板/墙覆盖物
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
401691硫化橡胶地板
392590其他塑料建材
731815钢铁螺钉螺栓
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
841990温控处理零件
732690其他钢铁制品
481930大纸袋
482010纸质文具
491110商业广告材料
940310金属办公家具
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
820411不可调扳手
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$10.52M
意大利18$5.55M
马来西亚16$3.55M
韩国16$1.52M
瑞士1$2.9K
墨西哥1$2.8K
波兰1$518
奥地利1$193
日本1$127
德国1$73

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$2.26M
澳大利亚6$92.1K
新加坡3$11.7K
日本2$980
马来西亚1$208

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salvagnini Italia S.p.A.意大利9$4.68M机床零件、其他升降机械
Kunlong International Co., Ltd.中国40$3.65M其他塑料制品、塑料地板
BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN. BHD.16$3.55M其他家禽机械、家禽机械零件
Jiangsu Huali Co., Ltd.中国8$2.44M其他钢铁结构体、其他农林机械
Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd.中国4$1.87M其他家禽机械、其他农林机械
Daewoon I&D Co., Ltd.韩国13$1.23M其他农林机械、塑料地板
AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd.中国3$972.8K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Kukjae Environmental Technology Co., Ltd.韩国3$292.4K液体过滤机械、其他农林机械
SALVAGNINI SOUTH ASIA SDN BHD马来西亚10$51.0K机床零件、其他塑料制品
Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd.中国2$21.3K其他风扇、其他纸制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hayden Industrial Products美国24$2.26M温控处理零件、非铜绕组线
MPB Engineering澳大利亚6$92.1K其他钢铁制品、土方机械零件
BConduct Pte. Ltd.新加坡4$12.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Blue Line Co., Ltd.日本2$980教学演示仪器、其他木家具
SALVAGNINI SOUTH ASIA SDN BHD马来西亚1$208机床零件、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12PVC地板/墙覆盖物Kunlong International Co., Ltd.中国$9
2026-06-12其他钢铁制品Kunlong International Co., Ltd.中国$104
2026-06-12其他塑料建材Kunlong International Co., Ltd.中国$1
2026-06-12塑料地板Kunlong International Co., Ltd.中国$5
2026-06-12其他塑料制品Kunlong International Co., Ltd.中国$3
2026-06-12塑料地板Kunlong International Co., Ltd.中国$35
2026-06-12其他塑料建材Kunlong International Co., Ltd.中国$13
2026-06-12其他钢铁制品Kunlong International Co., Ltd.中国$14
2026-06-12PVC地板/墙覆盖物Kunlong International Co., Ltd.中国$5
2026-06-12其他钢铁制品Kunlong International Co., Ltd.中国$5

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18温控处理零件Hayden Industrial Products美国$0
2026-06-26其他钢铁制品MPB Engineering澳大利亚$1.4K
2026-06-26其他钢铁制品MPB Engineering澳大利亚$12.6K
2026-06-26其他钢铁制品MPB Engineering澳大利亚$5.6K
2026-06-26温控处理零件Hayden Industrial Products美国$84.5K
2026-06-26其他钢铁制品MPB Engineering澳大利亚$3.5K
2026-06-26其他钢铁制品MPB Engineering澳大利亚$5.5K
2026-06-24温控处理零件Hayden Industrial Products美国$169.7K
2026-06-22温控处理零件Hayden Industrial Products美国$254.1K
2026-06-17温控处理零件Hayden Industrial Products美国$84.6K

相关企业 · 同类产品

SIBA High Tech Mechanical Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →