Gapachi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$30
出口金额
—
最近进口
2025-06-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312740955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKAJ05Q |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | 109 Nguyễn Sĩ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAPACHI |
| 企业英文名称 | GAPACHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Nguyễn Sĩ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842838159956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 410441 | 牛马干鞣革 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 5 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opex International | 孟加拉国 | 3 | $20 | 其他服装配件、牛马干鞣革 |
| Md. Abu Sium | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他服装配件 |
| Metro Tannery | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他服装配件、加工绵羊皮革 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他服装配件 | METRO TANNERY | 孟加拉国 | $5 |
| 2024-01-21 | 牛马干鞣革 | OPEX INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $10 |
| 2023-10-04 | 其他服装配件 | MD ABU SIUM | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-06-04 | 牛马半硝皮 | OPEX INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-05-15 | 其他服装配件 | OPEX INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $5 |