Golden Fish Corporation
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Cá Vàng
14
进口笔数
316
出口笔数
$332.9K
进口金额
$14.52M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502098805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2U17T0 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | 1738 đường Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN CÁ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN FISH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1738 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842543818983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $272.1K |
| 马来西亚 | 2 | $52.6K |
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 284 | $13.29M |
| 越南 | 9 | $333.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 6 | $142.6K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Czarnikow Group Ltd. | 英国 | 3 | $75.8K | 纯蔗糖、葡萄糖浆 |
| Czarnikow Group Ltd. | 泰国 | 2 | $53.6K | 纯蔗糖、非乙烯塑料袋 |
| Czarnikow Group Ltd. | 马来西亚 | 2 | $52.6K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Wenzhou Yinuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 混合机、温控处理设备 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bu Young Surimi Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $2.38M | 冷冻鱼肉 |
| Korea Fishmeat Paste Products Industry Cooperative Association | 韩国 | 33 | $1.54M | 冷冻鱼肉 |
| Ourhome Ltd. | 韩国 | 13 | $1.33M | 冷冻章鱼、冷冻鱼肉 |
| ASL Trading Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.15M | 冷冻鱼肉、其他冷冻比目鱼 |
| Samjin Food | 韩国 | 24 | $1.10M | 冷冻鱼肉 |
| Han Bit Corp. oration | 韩国 | 19 | $964.6K | 冷冻鱼肉 |
| BLG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $878.4K | 冷冻鱼肉 |
| Seo Kyong Food Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $674.2K | 冷冻鱼肉 |
| Blucean Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $557.1K | 冷冻鱼肉 |
| Namhae Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $552.4K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $25.3K |
| 2026-01-29 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $25.3K |
| 2026-01-06 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $25.3K |
| 2025-12-08 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $25.3K |
| 2025-11-18 | 工业热交换器 | WENZHOU YINUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-28 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2025-09-05 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 马来西亚 | $26.6K |
| 2025-06-30 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LTD | 泰国 | $28.4K |
| 2025-04-10 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2024-11-01 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $17.5K |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | BU YOUNG SURIMI CO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | SAJO OYANG CORP | 韩国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | SAJO OYANG CORP | 韩国 | $49.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | SAJO DAERIM, CORP | 韩国 | $43.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肉 | GF CORP CO.,LTD. | — | $31.0K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | HAN BIT CORP | — | $43.8K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | SAMJIN FOOD | — | $34.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼肉 | Kojubu C & F Co., Ltd. | — | $37.0K |
| 2026-04-11 | 冷冻鱼肉 | Korea Fishmeat Paste Products Industry Cooperative Association | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-11 | 冷冻鱼肉 | Korea Fishmeat Paste Products Industry Cooperative Association | 韩国 | $14.5K |