Viet Sunrise Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA BìNH MINH VIệT
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317578985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B4N7V5 |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số 176/14B Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SUNRISE PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 233 đường số 26, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902131650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $515.8K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Weifang Jingda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $506.1K | 其他塑料管材、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN PHAETON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $205.0K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ZHOUSHAN PHAETON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $205.0K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-07 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-02-23 | 其他塑料管材 | WEIFANG JINGDA PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.1K |