Tan Khoa Technology & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 焊接钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG TRìNH TâN KHOA

262
进口笔数
0
出口笔数
$14.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $566.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $331.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $412.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $382.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $612.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $555.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $311.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $408.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.17M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $805.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.96M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $170.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $769.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $566.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $331.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $412.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $382.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $612.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $555.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $311.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $408.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.17M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $805.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.96M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $170.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $769.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106099006
企查查编码QVNWYYB32G
成立日期2013-01-29
联系地址Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH TÂN KHOA
企业英文名称TAN KHOA TECHNOLOGY & ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02432222077
邮箱info@tankhoa.vn
官网tankhoa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本405.0556亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
730793非不锈钢对焊管件
731815钢铁螺钉螺栓
902610液体流量计
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国262$14.10M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国231$12.45M焊接钢管、阀门龙头
Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd.中国28$1.58M液体流量计、静止变流器
Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.加拿大1$65.1K旋转排量泵、其他风扇
Sinotech Intelligent Transportation Research (Tianjin) Co., Ltd.中国1$52其他印刷机零件、通信设备
Dongfang Instrument Co., Ltd.中国1$42压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28不锈钢冷拔管Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-28其他离心泵Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$26.2K
2026-07-28压力测量仪Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$755
2026-07-28压力测量仪Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$232
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$566
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$566
2026-07-28其他钢铁制品Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$275
2026-07-28其他风扇Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$21.4K
2026-07-28不锈钢冷拔管Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-28压力测量仪Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd.中国$232

相关企业 · 同类产品

Tan Khoa Technology & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →