Tan Khoa Technology & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG TRìNH TâN KHOA
211
进口笔数
0
出口笔数
$11.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106099006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYYB32G |
| 成立日期 | 2013-01-29 |
| 联系地址 | Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH TÂN KHOA |
| 企业英文名称 | TAN KHOA TECHNOLOGY & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02432222077 |
| 邮箱 | info@tankhoa.vn |
| 官网 | tankhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 405.0556亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $11.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | 194 | $10.69M | 焊接钢管、冶金铸模浇包 |
| Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $683.9K | 液体流量计、其他塑料制品 |
| Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $65.1K | 旋转排量泵、其他风扇 |
| Sinotech Intelligent Transportation Research (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 其他印刷机零件、通信设备 |
| Dongfang Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 大口径焊管 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |