M&E Vina Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật M&E Vina
4
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310801909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PRT4AW |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | 43/32 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT M&E VINA |
| 企业英文名称 | M&E VINA ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/32 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 02839611799 |
| 邮箱 | mevn.sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $30.9K |
| 新西兰 | 1 | $29.4K |
| 泰国 | 1 | $8.4K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $30.9K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Serck Services Gulf Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $29.4K | 工业热交换器、车辆散热器 |
| CIG Blusolutions Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.4K | 空调机零件、工业热交换器 |
| Guangzhou Xinfeng Fan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | BITZER KUHLMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $370 |
| 2024-04-15 | 制冷压缩机 | BITZER KUHLMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $27.8K |
| 2024-04-15 | 其他螺纹紧固件 | BITZER KUHLMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $82 |
| 2024-04-15 | 钢制气罐 | BITZER KUHLMASCHINENBAU GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2024-02-29 | 制冷设备零件 | SERCK SERVICES GULF LTD. CO. | 新西兰 | $5.8K |
| 2024-02-29 | 制冷设备零件 | SERCK SERVICES GULF LTD. CO. | 新西兰 | $23.6K |
| 2023-09-30 | 小功率电风扇 | GUANGZHOU XINFENG FAN CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-17 | 空调机零件 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $8.4K |