Hai Anh Transport & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và VậN TảI HảI ANH
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$58.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500645063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD89CYE |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quang Vinh, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH TRANSPORT AND TRADING, PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quang Vinh, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84948586078 |
| 邮箱 | Sales@haianhpakaging.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $58.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 40 | $57.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $482 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $107 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $615 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-10 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $229 |