NP Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 发动机泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NP

91
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317472587
企查查编码QVNA6AXRDJ
成立日期2022-09-14
联系地址221 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NP
企业英文名称NP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址221 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84568936255
邮箱ctynp2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
841391泵零件
401699其他硫化橡胶制品
870899其他车辆零件
851110火花塞
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾51$1.04M
中国27$792.0K
新加坡9$106.9K
日本4$62.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUHOLI CO., LTD.中国台湾23$787.8K车辆制动零件、车辆离合器
Taizhou Jiasheng Auto Parts Co., Ltd.中国18$634.3K车辆制动零件、其他车辆零件
KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾19$139.5K垫片套装、机械密封件
SAN YES AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾9$108.1K车辆制动零件、车辆离合器
Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd.新加坡8$102.3K柴油机零件、机械密封件
Xingtai Boshuo Trading Co., Ltd.中国3$80.0K非电气机械零件、V肋传动带(60-180cm)
Taizhou Jiasheng Auto Parts Co., Ltd.加拿大2$41.5K发动机泵、泵零件
Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd.新加坡3$37.7K车辆制动零件、其他车辆零件
Xingtai Yuanmeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$36.2K金属复合垫圈、球面滚子轴承
Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd.加拿大2$29.2K机械密封件

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$350
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$376
2026-03-16机械密封件KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$180
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$85
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$640
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$756
2026-03-16机械密封件KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$180
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$360
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$308
2026-03-16金属复合垫圈KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$285

相关企业 · 同类产品

NP Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →