NP Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NP
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317472587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6AXRDJ |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | 221 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NP |
| 企业英文名称 | NP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84568936255 |
| 邮箱 | ctynp2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $1.04M |
| 中国 | 27 | $792.0K |
| 新加坡 | 9 | $106.9K |
| 日本 | 4 | $62.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUHOLI CO., LTD. | 中国台湾 | 23 | $787.8K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Taizhou Jiasheng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 18 | $634.3K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $139.5K | 垫片套装、机械密封件 |
| SAN YES AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 9 | $108.1K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $102.3K | 柴油机零件、机械密封件 |
| Xingtai Boshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.0K | 非电气机械零件、V肋传动带(60-180cm) |
| Taizhou Jiasheng Auto Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $41.5K | 发动机泵、泵零件 |
| Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $37.7K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Xingtai Yuanmeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.2K | 金属复合垫圈、球面滚子轴承 |
| Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 加拿大 | 2 | $29.2K | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $376 |
| 2026-03-16 | 机械密封件 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $85 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $756 |
| 2026-03-16 | 机械密封件 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $308 |
| 2026-03-16 | 金属复合垫圈 | KAI GIU ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $285 |