S5C Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU S5C VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$173.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109127526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAHQFB8 |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 8 đường Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU S5C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S5C VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK3/3 KĐT Nam La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988765572 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 21 | $173.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basilur Tea Export Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $97.9K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Basilur Tea Export (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $75.2K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Basilur Tea Exports (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $19 | 3公斤内红茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 3公斤内红茶 | Basilur Tea Export (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 3公斤内红茶 | Basilur Tea Export (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 3公斤内红茶 | Basilur Tea Export (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $6.8K |
| 2025-11-01 | 3公斤内红茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $184 |
| 2025-11-01 | 3公斤内红茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $195 |
| 2025-11-01 | 3公斤内绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $179 |
| 2025-11-01 | 3公斤内绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $179 |
| 2025-09-30 | 3公斤内绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $357 |
| 2025-09-30 | 3公斤内绿茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $357 |
| 2025-09-30 | 3公斤内红茶 | BASILUR TEA EXPORT PVT LTD | 斯里兰卡 | $368 |