HPET Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPET VIệT NAM
89
进口笔数
0
出口笔数
$922.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109053722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBXD33P |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 130 tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPET VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130 tổ 17, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $922.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $252.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yiwu Wharney Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $189.5K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Jiangxi Welton Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.7K | 猫狗粮、其他芳香制剂 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $89.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Lion Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $65.4K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.5K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $8.5K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |