Lam Viet Intelligent Intelligence Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRí TUệ THôNG MINH LâM VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$256.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316211014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWASMX12 |
| 成立日期 | 2020-04-15 |
| 联系地址 | Số 108, Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRÍ TUỆ THÔNG MINH LÂM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108, Ấp Tân Thới 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84353499536 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $256.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $192.8K | 油漆颜料、聚氨酯 |
| Fuzhou Yinda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 皮革加工机械、制鞋机械 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 其他石制品、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯塑料片 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯塑料片 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-03-31 | 非CRT显示器 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-10-30 | 工业电炉 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-11 | 发动机泵 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-11 | 电力控制板 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $745 |
| 2025-10-11 | 其他塑料建材 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $656 |
| 2025-10-11 | 柴油机零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-26 | 铜合金管件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-08-26 | 铜合金管件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |