Truong Duyen One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 上光透明纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trường Duyên
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$89.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701578637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24TPQJB |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Thửa đất 1800, tờ bản đồ số 9, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRƯỜNG DUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUONG DUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/180, Khu Phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743618539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480640 | 上光透明纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $86.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $71.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | 3 | $15.7K | 牛皮纸≤150克、其他纺织制品 |
| SHYANG HUNG TAH | 印度尼西亚 | 1 | $2.6K | 鞋靴零件、高强力机织物 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 印刷标签 | SHYANG HUNG TAH | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | SHYANG HUNG TAH | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 牛皮纸≤150克 | CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | $14 |
| 2026-04-06 | 牛皮纸≤150克 | CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 上光透明纸 | CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-02 | 牛皮纸≤150克 | CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-02 | 上光透明纸 | CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 牛皮纸≤150克 | CIBAO CO.,LTD (MST :3603273242) | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 上光透明纸 | SHYANG SHIN BAO INDUSTRIAL CO .,LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-12 | 牛皮纸≤150克 | SHYANG SHIN BAO INDUSTRIAL CO .,LTD | 越南 | $5.4K |