Tin Phu Loi Corporation
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tín Phú Lợi
93
进口笔数
0
出口笔数
$544.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309708655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN895TG15 |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | 120/1/12 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍN PHÚ LỢI |
| 企业英文名称 | TIN PHU LOI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120/1/12 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84835533816 |
| 邮箱 | sales@tinphuloi.vn |
| 官网 | www.tinphuloi.vn |
| 传真 | 0835533819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $314.4K |
| 意大利 | 26 | $74.5K |
| 日本 | 52 | $64.9K |
| 中国台湾 | 42 | $56.3K |
| 美国 | 23 | $15.0K |
| 马来西亚 | 13 | $9.1K |
| 德国 | 5 | $5.2K |
| 土耳其 | 9 | $3.0K |
| 韩国 | 16 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $431 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USG Products (F&E) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $307.9K | 土方机械零件、柴油机零件 |
| Guan Yi Ac Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $103.8K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $62.3K | 土方机械零件、柴油机零件 |
| True Seal Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $16.5K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Kij Vanich (2535) Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.2K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| IMMCO Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.6K | 非泡沫橡胶密封件、纺织增强橡胶管 |
| CMP TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | 2 | $3.5K | 车用线束、非泡沫橡胶密封件 |
| CMP Technology Co., Ltd. | 中国香港 | 4 | $2.9K | 柴油机零件、电力控制板 |
| Energie Power Ltd. | 中国 | 2 | $538 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 火花点火发动机零件 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $478 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-07-28 | 纺织增强橡胶管 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $202 |
| 2026-07-28 | 止回阀 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $179 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | UMW Heavy Equipment (S) Pte. Ltd. | 日本 | $14 |