5S Electrical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN 5S
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300932529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XYDWRM |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 122, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN 5S |
| 企业英文名称 | 5S ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84961060571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $2.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.73M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $345.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 电力控制板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-01-24 | 高压控制板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2026-01-24 | 其他电路开关装置 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-24 | 500kVA以上变压器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $48.5K |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-01-24 | 绝缘电线 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-24 | 高压电线 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2026-01-24 | 电力控制板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2026-01-24 | 电力控制板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-24 | 电力控制板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |