Vuong Phat Investment Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VượNG PHáT
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2024-12-11
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110215819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET89WG7 |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84966237754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170410 | 口香糖 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $499.2K |
| 中国香港 | 5 | $401.0K |
| 越南 | 6 | $394.9K |
| 捷克 | 6 | $339.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $53.2K |
| 德国 | 2 | $51.0K |
| 安哥拉 | 1 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPX Corp. | 日本 | 7 | $499.2K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Pvimark s.r.o. | 捷克 | 4 | $253.2K | 未煮意面、制备面食 |
| PVIMARK s.r.o. | 越南 | 3 | $245.9K | 未煮意面、制备面食 |
| PING PONG GLOBAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 3 | $228.3K | 其他塑料制品、制备面食 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国香港 | 2 | $172.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| Ping Pong Global Holdings Ltd. | 越南 | 1 | $76.1K | 花岗岩制品、口香糖 |
| PVIMARK s.r.o. | 俄罗斯 | 1 | $53.2K | 卫生用品 |
| TPX Corp. | 越南 | 1 | $46.8K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 |
| Golden Rice s.r.o. | 捷克 | 1 | $44.6K | 干绿豆、未煮意面 |
| TL Asian Food s.r.o. | 捷克 | 1 | $42.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 混合调味料 | TPX CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2024-12-11 | 口香糖 | TPX CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2024-12-11 | 谷物制品 | TPX CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2024-12-11 | 糖果 | TPX CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2024-12-11 | 谷物制品 | TPX CORP ORATION | 日本 | $930 |
| 2024-12-11 | 竹笋制品 | TPX CORP ORATION | 日本 | $3.4K |
| 2024-12-11 | 醋代用品 | TPX CORP ORATION | 日本 | $768 |
| 2024-12-11 | 制备面食 | TPX CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2024-12-11 | 口香糖 | TPX CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2024-12-11 | 其他食品制剂 | TPX CORP ORATION | 日本 | $1.6K |