BRANCH OF SHENGHONG TEXTILE CO LTD (VIETNAM)
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 印花人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SHENGHONG TEXTILE (VIệT NAM)
4
进口笔数
2
出口笔数
$65.7K
进口金额
$9.3K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2024-02-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901280358-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58BMA36 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 02, tòa nhà B, Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01, Đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SHENGHONG TEXTILE (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 173 Đường Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan.Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều liện.Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết luật thương mại và luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài,tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam,tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ sở công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh,giấy phép lập cơ sở bán lẻ(nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh(trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6,điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540824 | 印花人造纤维布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540834 | 印花人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU AUDAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | 4 | $65.7K | 聚酯长丝织物、印花混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $9.3K | 女式棉裤、男棉裤 |