CIM VIET NAM SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CIM VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$15.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104278673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ53CA3 |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | DG10-21, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CIM VIET NAM SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 704, Tầng 7, toà nhà Millennium, số 04 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842463283285 |
| 邮箱 | hanoicim.vn@gmail.com |
| 传真 | 02463283285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | 3 | $8.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 1 | $582 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 液体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-23 | 氟代烃衍生物 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-12-23 | 液体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-23 | 氟代烃衍生物 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-12-23 | 非纺织润滑剂 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-19 | 气体过滤机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-12-19 | 液体过滤机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-12-16 | 氟代烃衍生物 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.0K |