YEN NHIEN VIET CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YêN NHIêN VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$332.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106651026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN474TEHT |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊN NHIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | YEN NHIEN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466618111 |
| 邮箱 | B2svietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $332.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $332.8K | 聚酯粘胶混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-11-22 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-22 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-22 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $123.2K |
| 2025-11-21 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-04 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $133.3K |
| 2025-10-22 | 聚酯粘胶混纺布 | HEBEI NINGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $33.3K |