Auto Smart Device Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị AUTO SMART
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$446.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64D69NC |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 585 đường 208, Thôn Vân Tra, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ AUTO SMART |
| 企业英文名称 | AUTO SMART DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 585 đường 208, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988698618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $441.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 43 | $274.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $82.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $48.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 18 | $28.6K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.1K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 聚酯油漆 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 黄铜条杆 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 非自走式叉车 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-24 | 非钢铁软管 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $57 |