Hong Thien Food Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Hồng Thiên
1
进口笔数
29
出口笔数
$91.2K
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310554375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWK6289 |
| 成立日期 | 2011-01-04 |
| 联系地址 | 133/2 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HỒNG THIÊN |
| 企业英文名称 | HONG THIEN FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/2 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839612837 |
| 邮箱 | cbtphongthien@gmail.com |
| 传真 | 0839612837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $91.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $1.21M |
| 越南 | 4 | $176.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&L Wholesale Food Corp. | 越南 | 1 | $91.2K | 干绿豆、制备面食 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&L Wholesale Food Corp. | 美国 | 29 | $1.21M | 其他谷物粉、咖啡基制品 |
| H&L Wholesale Food Corp. | 越南 | 4 | $176.7K | 糖果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 干绿豆 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 干绿豆 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 越南 | $13.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 植物增稠剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $6.8K |
| 2026-03-13 | 干绿豆 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $12.5K |
| 2026-03-13 | 植物增稠剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $3.4K |
| 2026-03-13 | 植物增稠剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $7.3K |
| 2026-03-13 | 未煮意面 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-12 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $5.6K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $13.1K |
| 2025-12-12 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $3.5K |
| 2025-12-12 | 制备面食 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $1.1K |