Trong Tin Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trọng Tín
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$703.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600428023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9C1NJB |
| 成立日期 | 2008-05-21 |
| 联系地址 | Phố Tân Thành, Phường Hùng Vương, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỌNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, tổ dân phố Hùng Vương, Phường Phú Thọ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84210261162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $703.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $629.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $44.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $639 | 电动机及零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-18 | 其他自动数据处理部件 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-18 | 自动数据处理输入输出单元 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $23 |