Hong Quang Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Hồng Quang

63
进口笔数
1
出口笔数
$661.6K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-08-28
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $465 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $399 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $964 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $465 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $399 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $964 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310348936
企查查编码QVNV4CC17J
成立日期2010-10-04
联系地址8 Nguyễn Duy, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HQG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8 Nguyễn Duy, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84913865861
邮箱info@hqg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
847150自动数据处理机处理部件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
841459其他风扇
850440静止变流器
854470绝缘电线
8473408472机器零件

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$524.0K
韩国7$57.1K
泰国8$26.6K
美国5$12.4K
朝鲜1$11.7K
新加坡3$9.3K
菲律宾7$6.9K
中国台湾3$6.1K
马来西亚6$5.1K
越南1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANTOU UP POINT TECHNOLOGY LTD中国香港8$168.6K存储单元、其他自动数据处理部件
Neu Comp Co.美国3$145.0K存储单元
Up Point Technology Ltd.巴布亚新几内亚9$52.6K存储单元、8471机器零件
HONGKONG HONCH INTERNATIONAL LTD中国香港2$42.9K8471机器零件、存储单元
Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.越南2$27.8K8471机器零件、固态存储设备
UP POINT TECHNOLOGY LTD中国香港4$19.9K存储单元、其他自动数据处理部件
Hongkong 6COM Technology Co., Ltd.中国5$19.8K通信设备、通信设备零件
UP Point Technology Ltd.中国2$19.6K存储单元、8471机器零件
Guangzhou Xuhan Electronic Technology Co., Ltd.越南5$17.4K存储单元、8471机器零件
Nero Info Communications巴布亚新几内亚3$3.1K其他自动数据处理系统

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.0K其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$5
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$10
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$5
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$5
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$10
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$5
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$225
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$5
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$10
2026-04-038472机器零件YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$225

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28单功能打印机KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Quang Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →