Hong Quang Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Hồng Quang
63
进口笔数
1
出口笔数
$661.6K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-08-28
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310348936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4CC17J |
| 成立日期 | 2010-10-04 |
| 联系地址 | 8 Nguyễn Duy, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HQG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Nguyễn Duy, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913865861 |
| 邮箱 | info@hqg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847340 | 8472机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $524.0K |
| 韩国 | 7 | $57.1K |
| 泰国 | 8 | $26.6K |
| 美国 | 5 | $12.4K |
| 朝鲜 | 1 | $11.7K |
| 新加坡 | 3 | $9.3K |
| 菲律宾 | 7 | $6.9K |
| 中国台湾 | 3 | $6.1K |
| 马来西亚 | 6 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANTOU UP POINT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 8 | $168.6K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Neu Comp Co. | 美国 | 3 | $145.0K | 存储单元 |
| Up Point Technology Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 9 | $52.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| HONGKONG HONCH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $42.9K | 8471机器零件、存储单元 |
| Polaris Mobility Solutions Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| UP POINT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $19.9K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Hongkong 6COM Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| UP Point Technology Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| Guangzhou Xuhan Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.4K | 存储单元、8471机器零件 |
| Nero Info Communications | 巴布亚新几内亚 | 3 | $3.1K | 其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $10 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $10 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $225 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $10 |
| 2026-04-03 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $225 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 单功能打印机 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |