Quynh Nghi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quỳnh Nghi
84
进口笔数
1
出口笔数
$638.9K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-09-26
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310745700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYXX8A0 |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | 444 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02866761340 |
| 邮箱 | qnmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 62 | $534.8K |
| 中国 | 17 | $90.9K |
| 爱尔兰 | 4 | $7.9K |
| 英国 | 1 | $4.1K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plan 1 Health S.r.l. | 意大利 | 25 | $253.5K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Biomedical S.r.l. | 意大利 | 16 | $171.9K | 外科缝合针、医用导管 |
| Vigeo S.r.l. | 意大利 | 20 | $102.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Vitalograph Ltd. | 中国 | 6 | $68.5K | 液体过滤机械、其他电诊设备 |
| Shandong Zhenfu Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Vitalograph Ltd. | 爱尔兰 | 5 | $11.9K | 其他电诊设备、注射器 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 1 | $6.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Mercian Surgical Supply Co., Ltd. | 英国 | 1 | $4.1K | 其他医疗器具、其他数学仪器 |
| Qingdao Huaren Medical Product Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 其他电诊设备 |
| German Medical Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $275 | 外科缝合针、医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plan 1 Health S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.5K | 医用导管、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 意大利 | $580 |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 其他电诊设备 | VIGEO S.R.L. | 意大利 | $860 |
| 2026-02-13 | 其他电诊设备 | VIGEO S.R.L. | 意大利 | $515 |
| 2026-02-13 | 其他电诊设备 | VIGEO S.R.L. | 意大利 | $702 |
| 2026-02-13 | 钳子镊子 | VIGEO S.R.L. | 意大利 | $258 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 注射器 | PLAN 1 HEALTH S.R.L. | 意大利 | $2.1K |
| 2023-09-26 | 残疾辅助器具 | PLAN 1 HEALTH S.R.L. | 意大利 | $211 |
| 2023-09-26 | 残疾辅助器具 | PLAN 1 HEALTH S.R.L. | 意大利 | $211 |