Device4U Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DEVICE4U
209
进口笔数
2
出口笔数
$1.48M
进口金额
$989
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-09-08
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108570502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGS7SS6 |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DEVICE4U |
| 企业英文名称 | DEVICE4U TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84986347568 |
| 邮箱 | Device4u.ct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $916.0K |
| 美国 | 103 | $441.8K |
| 比利时 | 54 | $24.0K |
| 意大利 | 63 | $20.5K |
| 中国台湾 | 56 | $17.3K |
| 法国 | 44 | $11.2K |
| 墨西哥 | 35 | $6.2K |
| 英国 | 29 | $5.5K |
| 德国 | 20 | $5.5K |
| 捷克 | 32 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $989 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 11 | $228.2K | ||
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $216.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 91 | $206.3K | 机械零件、其他电气开关 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $158.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Hunan Aerial Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $71.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Shanghai Chengong Electrical Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.6K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Hebei Shinelight Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.4K | 岩石钻具、气动工具零件 |
| TVH Parts NV | 美国 | 27 | $4.2K | 其他电气开关、机械零件 |
| TVH Parts NV | 意大利 | 7 | $1.1K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| TVH Parts NV | 印度 | 9 | $316 | 钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $989 | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | TVH PARTS NV | 美国 | $331 |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-18 | 液压发动机 | TVH PARTS NV | 中国 | $421 |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-18 | 塑料管件 | TVH PARTS NV | 意大利 | $136 |
| 2026-04-18 | 轴承座 | TVH PARTS NV | 美国 | $32 |
| 2026-04-18 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 美国 | $260 |
| 2026-04-18 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-18 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $91 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 比利时 | $347 |
| 2023-05-19 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 比利时 | $367 |
| 2023-05-19 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 比利时 | $275 |