Device4U Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DEVICE4U

224
进口笔数
2
出口笔数
$1.65M
进口金额
$989
出口金额
2026-06-23
最近进口
2023-09-08
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $81.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $81.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108570502
企查查编码QVNVGS7SS6
成立日期2019-01-03
联系地址thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DEVICE4U
企业英文名称DEVICE4U TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84986347568
邮箱Device4u.ct@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
843139机械零件
853710电力控制板
841330发动机泵
490890非玻璃化转印纸
401699其他硫化橡胶制品
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国185$961.6K
美国112$561.4K
比利时57$24.3K
意大利68$23.1K
中国台湾60$18.6K
法国48$12.1K
墨西哥39$6.9K
印度45$6.3K
捷克34$5.9K
英国31$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$989

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aver Asia (S) Pte. Ltd.新加坡14$321.2K非电动叉车、其他连续输送机
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦14$216.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
TVH Parts NV荷兰95$201.6K机械零件、其他电气开关
Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd.中国14$179.5K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Hunan Aerial Power Machinery Co., Ltd.中国11$94.0K电力控制板、其他电气开关
Shanghai Chengong Electrical Control Technology Co., Ltd.中国9$28.6K电力控制板、其他电气开关
TVH Parts NV比利时49$23.0K机械零件、其他电气开关
Hebei Shinelight Machinery Co., Ltd.中国8$12.4K岩石钻具、气动工具零件
TVH Parts NV美国24$3.5K其他电气开关、机械零件
TVH Parts NV意大利7$1.1K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVH Parts NV比利时2$989其他车辆零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23液压气压阀门TVH Parts NV美国$268
2026-06-23液压气压阀门TVH Parts NV中国台湾$53
2026-06-23液压气压阀门TVH Parts NV美国$158
2026-06-23发动机泵TVH Parts NV意大利$159
2026-06-23其他测量仪器TVH Parts NV美国$267
2026-06-23液压气压阀门TVH Parts NV意大利$168
2026-06-23轴承座TVH Parts NV中国$121
2026-06-23非螺纹垫圈TVH Parts NV保加利亚$15
2026-06-23其他电气开关TVH Parts NV捷克$373
2026-06-23其他塑料制品TVH Parts NV印度$99

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08电力控制板TVH Parts NV比利时$347
2023-05-19电力控制板TVH Parts NV比利时$367
2023-05-19电力控制板TVH PARTS NV比利时$275

相关企业 · 同类产品

Device4U Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →