Ocean XNK Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xnk Đại Dương
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105953232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK213GPS |
| 成立日期 | 2012-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 27 ngõ 347 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47, ngách 105/2/39 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437921478 |
| 邮箱 | tmxnkdaiduong@gmail.com |
| 传真 | +842437921477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.99M |
| 泰国 | 11 | $343.1K |
| 马来西亚 | 2 | $105.3K |
| 中国台湾 | 5 | $58.9K |
| 波兰 | 2 | $47.8K |
| 韩国 | 1 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yiguanyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $698.3K | 螺纹钢制管件、金属增强橡胶管 |
| Luohe Infinite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $264.4K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Luohe Alps Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $254.2K | 金属增强橡胶管 |
| N.C.R. Rubber Industry Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $215.1K | 纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.6K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Ningbo Wayfong Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.8K | 其他钢铁管件、金属增强橡胶管 |
| Xingtai Huanri Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.9K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| Ryco Hydraulics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $119.6K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Qingdao Lead Hose Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.5K | 其他塑料管材、塑料管 |
| YUNG LUNG AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $58.9K | 其他金属加工机床、液压压力机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $739 |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | LUOHE ALPS FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |