HEHE (VIETNAM) NEW MATERIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HEHE (VIệT NAM)
36
进口笔数
36
出口笔数
$1.33M
进口金额
$178.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316008284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GFG0XG |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Số 294 Lê Thị Riêng, Khu phố 2, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HEHE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HEHE (VIETNAM) NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 294 Lê Thị Riêng, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84906692420 |
| 邮箱 | ctyhehevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $131.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.1K |
| 中国香港 | 4 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | 34 | $1.33M | 乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂 |
| JIANGSU HEHE HOT MELT ADHESIVE CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | 1 | $150 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENG FAI TRADING CO | 越南 | 30 | $121.4K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| PT PATEL INTERNATIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $28.1K | 非注塑模具、乙烯聚合物塑料 |
| PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $16.3K | 染色合成针织布、其他泡沫塑料 |
| BOQUN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $10.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| CTY TNHH VAT LIEU GIAY PENG HUI | 中国香港 | 1 | $2.7K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI H & H HOTMELT ADHESIVES CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $75 |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $140 |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | CTY TNHH VAT LIEU GIAY PENG HUI | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $8.4K |
| 2026-01-26 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO | 越南 | $886 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | PENG FAI TRADING CO | 越南 | $6.0K |