Viet Nam Hydraulics Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 螺纹钢制管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thủy Lực Việt Nam

224
进口笔数
4
出口笔数
$3.24M
进口金额
$11.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-12-20
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.8K · 5 笔出口 $936 · 2 笔2024-12进口 $43.2K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $170.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $345.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $194.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.8K · 5 笔出口 $936 · 2 笔2024-12进口 $43.2K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $170.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $345.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $194.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311902924
企查查编码QVNFKT8T0R
成立日期2012-08-01
联系地址127 Huy Cận, Khu dân cư Gia Hòa, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THỦY LỰC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HYDRAULICS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02835030349
邮箱info@thuyluc.vn
传真02837282356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730792螺纹钢制管件
400921金属增强橡胶管
730722不锈钢管件
730799其他钢铁管件
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
730729不锈钢管配件
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
400922金属增强橡胶管
401695橡胶充气制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$2.75M
马来西亚3$233.7K
德国8$104.4K
法国11$78.5K
美国14$27.9K
意大利6$19.6K
印度2$12.9K
波兰2$4.4K
韩国3$4.0K
捷克2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$8.3K
法国1$2.3K
越南2$936

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hejian Juguang Machinery Parts Factory中国24$347.8K其他钢铁管件、螺纹钢制管件
Hebei Sinopulse Tech Group Co., Ltd.中国15$325.8K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Younglee Metal Products Co., Ltd.中国10$311.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinopulse Hose Factory Co., Ltd.中国12$304.9K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡28$243.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Yuyao Yide Fluid Power Co., Ltd.中国28$230.2K其他钢铁管件、螺纹螺母
Hebei Cangrun Pipeline Equipment Co., Ltd.中国10$135.1K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Jiangsu Joy Metal Products Co., Ltd.中国14$120.3K塑料管件、其他塑料制品
Anhui MQ Industry Co., Ltd.中国12$120.0K增强橡胶软管、其他玻璃纤维
Changzhou Eversong Hydraulics Co., Ltd.中国16$23.5K非不锈钢管件、其他钢铁管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKJ Ltd.日本1$8.3K毛针织服装、棉针织服装
Parker Hannifin Manufacturing France法国1$2.3K泵零件、液压气压阀门
Relats Vietnam Co., Ltd.越南2$936瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30螺纹钢制管件Sinopulse Hose Factory Co., Ltd.中国$260
2026-06-29不锈钢管件Staubli (H.K.) Ltd.法国$10.6K
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$43
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$23
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$62
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$96
2026-06-24非不锈钢管件Changzhou Eversong Hydraulics Co., Ltd.中国$22
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$37
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$122
2026-06-24非不锈钢对焊管件Cangzhou Feiwo Metal Products Co., Ltd.中国$51

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20金属增强橡胶管MKJ LTD日本$952
2024-12-20金属增强橡胶管MKJ Ltd.日本$7.3K
2024-11-25液压气压阀门Relats Vietnam Co., Ltd.越南$468
2024-11-22液压气压阀门RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO越南$468
2023-10-18橡胶充气制品Parker Hannifin Manufacturing France法国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Hydraulics Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →