Hung Thinh Phat Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HưNG THịNH PHáT
38
进口笔数
1
出口笔数
$147.8K
进口金额
$878
出口金额
2026-02-11
最近进口
2023-12-07
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314048524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFM5W3A |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 45/59 Đường Tân Chánh Hiệp 25, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/23/18 Đường Đông Bắc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842862782799 |
| 邮箱 | sales.hungthinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 26 | $137.0K |
| 中国 | 7 | $7.0K |
| 美国 | 3 | $3.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $215 |
| 意大利 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $878 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bass Olcme Enstrumanlari Co., Ltd. | 土耳其 | 20 | $97.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| BASS Olcme Enstrumanlari A.S. | 土耳其 | 3 | $38.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Eagle Eye Power Solutions | 美国 | 2 | $2.6K | 液体气体测量仪、记录式电表 |
| WUHAN LINKAGE TRACK EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 绘图仪器、其他数学仪器 |
| Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Bass Olcme Enstrumanlari Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.2K | 液体流量计 |
| Eagle Eye Power Solutions, LLC | 美国 | 1 | $878 | 自动数据处理机处理部件、静止变流器 |
| KAIFENG FANTAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $805 | 液体流量计 |
| ProSense Teknoloji Sanayi Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $688 | 液体气体测量仪 |
| Ringhiopol International S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $301 | 自动断路器、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Eye Power Solutions, LLC | 美国 | 1 | $878 | 静止变流器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 液体流量计 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI A S | 土耳其 | $6.3K |
| 2026-02-09 | 液体流量计 | DALIAN TAIJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 液体气体测量仪 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI LTD STI | 土耳其 | $813 |
| 2026-02-02 | 液体流量计 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI LTD STI | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 压力测量仪 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI LTD STI | 土耳其 | $500 |
| 2026-02-02 | 液体流量计 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI LTD STI | 土耳其 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 液体流量计 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI LTD STI | 土耳其 | $336 |
| 2025-12-19 | 液体流量计 | KAIFENG FANTAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-12-19 | 液体流量计 | KAIFENG FANTAI MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-12-18 | 分析仪器 | BASS OLCME ENSTRUMANLARI A S | 土耳其 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 液体气体测量仪 | EAGLE EYE POWER SOLUTIONS LLC | 美国 | $878 |