Indian Ocean One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,118 笔 · 主营 冻罗非鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ấn Độ Dương

12
进口笔数
1,118
出口笔数
$1.24M
进口金额
$74.41M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $719.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $701.2K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $446.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $761.4K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $712.5K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $532.4K · 15 笔2024-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $574.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $730.9K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.06M · 62 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $939.9K · 11 笔2025-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $1.26M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.80M · 50 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 41 笔2025-05进口 $109.9K · 1 笔出口 $6.10M · 71 笔2025-06进口 $91.5K · 1 笔出口 $6.12M · 73 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 55 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.22M · 89 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 22 笔2026-02进口 $229.0K · 2 笔出口 $337.3K · 7 笔2026-03进口 $395.7K · 4 笔出口 $3.23M · 42 笔2026-04进口 $317.6K · 2 笔出口 $1.35M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $719.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $701.2K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $446.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $761.4K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $712.5K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $532.4K · 15 笔2024-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $574.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $730.9K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.06M · 62 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $939.9K · 11 笔2025-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $1.26M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.80M · 50 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 41 笔2025-05进口 $109.9K · 1 笔出口 $6.10M · 71 笔2025-06进口 $91.5K · 1 笔出口 $6.12M · 73 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 55 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.22M · 89 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 22 笔2026-02进口 $229.0K · 2 笔出口 $337.3K · 7 笔2026-03进口 $395.7K · 4 笔出口 $3.23M · 42 笔2026-04进口 $317.6K · 2 笔出口 $1.35M · 19 笔

工商档案

企业注册号1800645915
企查查编码QVN6F02TGB
成立日期2006-10-26
联系地址Khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ẤN ĐỘ DƯƠNG
企业英文名称INDIAN OCEAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A4 Khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话02923649262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030461冻罗非鱼片
030493冷冻鱼肉
030323冻罗非鱼

出口

HS 编码产品
030461冻罗非鱼片
030323冻罗非鱼
030462冻鲶鱼片
030499冷冻鱼肉
030493冷冻鱼肉
030324冷冻鲶鱼
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国674$54.11M
越南81$3.98M
中国63$3.05M
中国台湾49$2.08M
荷兰50$1.79M
墨西哥45$1.72M
法国58$1.57M
阿根廷11$584.4K
波多黎各4$394.5K
新加坡10$345.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zalo Fresh Inc.美国4$395.7K冻罗非鱼片、冻金枪鱼片
Greenland Seafood Wilhelmshaven GmbH德国1$239.8K冻罗非鱼片
THE FISHIN' CO LTD越南2$229.0K冻罗非鱼片
Slade Gorton & Co., Inc.越南1$109.9K冻罗非鱼片
Galaxy Global International LLC越南1$91.5K其他鲜冷冻肉、冻罗非鱼片
Beaver Street Fisheries, Inc.美国1$77.8K其他鲜冷冻肉、冻罗非鱼
KS Seafood Co., Ltd.越南1$49.7K冷冻鱼肉
Wenling East Oasis Industry & Trade Co., Ltd.越南1$47.7K冷冻鱼肉

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zalo Fresh Inc.美国142$12.95M冻罗非鱼片、冻金枪鱼片
Moontail Llc美国69$6.82M冻罗非鱼片、冷冻虾
Beaver Street Fisheries, Inc.美国107$6.56M保藏虾制品、虾制品
Masterkorp FZ LLC阿联酋32$3.72M冻罗非鱼片
Yangyang (Fujian) Food Co., Ltd.中国57$2.78M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Onyx Inc.美国35$2.49M冻罗非鱼、冻罗非鱼片
MOONTAIL LLC32$2.42M冻罗非鱼片、冻罗非鱼
AJC International, Inc.美国53$2.12M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Fresh Tai Enterprise Co., Ltd.越南48$2.03M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Rousselot Angoulême SAS法国57$1.52M不可食水生动物产品、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冻罗非鱼BEAVER STREET FISHERIES, INC越南$38.9K
2026-04-22冻罗非鱼BEAVER STREET FISHERIES, INC越南$38.9K
2026-04-03冻罗非鱼片GREENLAND SEAFOOD WILHELMSHAVEN GMBH越南$119.9K
2026-04-03冻罗非鱼片GREENLAND SEAFOOD WILHELMSHAVEN GMBH越南$119.9K
2026-03-20冻罗非鱼片ZALO FRESH INC越南$100.3K
2026-03-06冻罗非鱼片ZALO FRESH INC越南$97.5K
2026-03-06冻罗非鱼片ZALO FRESH INC越南$97.5K
2026-03-02冻罗非鱼片ZALO FRESH INC越南$100.3K
2026-02-02冻罗非鱼片THE FISHIN' CO LTD越南$114.5K
2026-02-02冻罗非鱼片THE FISHIN' CO LTD越南$114.5K

出口(共 1,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻罗非鱼片PACIFIC SEAFOOD GROUP美国$105.1K
2026-04-24冻罗非鱼片ZALO FRESH INC.,美国$85.3K
2026-04-24冻鲶鱼片AJC INTERNATIONAL INC美国$33.4K
2026-04-24冻罗非鱼片ZALO FRESH INC.,美国$85.3K
2026-04-24冻罗非鱼片ZALO FRESH INC.,美国$85.3K
2026-04-24冻罗非鱼片ZALO FRESH INC.,美国$85.3K
2026-04-23冻罗非鱼AQUANITA FOODS美国$29.0K
2026-04-23冻罗非鱼AQUANITA FOODS美国$13.7K
2026-04-23冻罗非鱼AQUANITA FOODS美国$28.2K
2026-04-20冻罗非鱼片ENDEAVOR SEAFOOD, LLC$102.0K

相关企业 · 同类产品

Indian Ocean One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →