Indian Ocean One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,118 笔 · 主营 冻罗非鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ấn Độ Dương
12
进口笔数
1,118
出口笔数
$1.24M
进口金额
$74.41M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800645915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F02TGB |
| 成立日期 | 2006-10-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ẤN ĐỘ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDIAN OCEAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4 Khu công nghiệp Thốt Nốt, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02923649262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 674 | $54.11M |
| 越南 | 81 | $3.98M |
| 中国 | 63 | $3.05M |
| 中国台湾 | 49 | $2.08M |
| 荷兰 | 50 | $1.79M |
| 墨西哥 | 45 | $1.72M |
| 法国 | 58 | $1.57M |
| 阿根廷 | 11 | $584.4K |
| 波多黎各 | 4 | $394.5K |
| 新加坡 | 10 | $345.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zalo Fresh Inc. | 美国 | 4 | $395.7K | 冻罗非鱼片、冻金枪鱼片 |
| Greenland Seafood Wilhelmshaven GmbH | 德国 | 1 | $239.8K | 冻罗非鱼片 |
| THE FISHIN' CO LTD | 越南 | 2 | $229.0K | 冻罗非鱼片 |
| Slade Gorton & Co., Inc. | 越南 | 1 | $109.9K | 冻罗非鱼片 |
| Galaxy Global International LLC | 越南 | 1 | $91.5K | 其他鲜冷冻肉、冻罗非鱼片 |
| Beaver Street Fisheries, Inc. | 美国 | 1 | $77.8K | 其他鲜冷冻肉、冻罗非鱼 |
| KS Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.7K | 冷冻鱼肉 |
| Wenling East Oasis Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.7K | 冷冻鱼肉 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zalo Fresh Inc. | 美国 | 142 | $12.95M | 冻罗非鱼片、冻金枪鱼片 |
| Moontail Llc | 美国 | 69 | $6.82M | 冻罗非鱼片、冷冻虾 |
| Beaver Street Fisheries, Inc. | 美国 | 107 | $6.56M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Masterkorp FZ LLC | 阿联酋 | 32 | $3.72M | 冻罗非鱼片 |
| Yangyang (Fujian) Food Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.78M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Onyx Inc. | 美国 | 35 | $2.49M | 冻罗非鱼、冻罗非鱼片 |
| MOONTAIL LLC | 32 | $2.42M | 冻罗非鱼片、冻罗非鱼 | |
| AJC International, Inc. | 美国 | 53 | $2.12M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fresh Tai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 48 | $2.03M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 57 | $1.52M | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冻罗非鱼 | BEAVER STREET FISHERIES, INC | 越南 | $38.9K |
| 2026-04-22 | 冻罗非鱼 | BEAVER STREET FISHERIES, INC | 越南 | $38.9K |
| 2026-04-03 | 冻罗非鱼片 | GREENLAND SEAFOOD WILHELMSHAVEN GMBH | 越南 | $119.9K |
| 2026-04-03 | 冻罗非鱼片 | GREENLAND SEAFOOD WILHELMSHAVEN GMBH | 越南 | $119.9K |
| 2026-03-20 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC | 越南 | $100.3K |
| 2026-03-06 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC | 越南 | $97.5K |
| 2026-03-06 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC | 越南 | $97.5K |
| 2026-03-02 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC | 越南 | $100.3K |
| 2026-02-02 | 冻罗非鱼片 | THE FISHIN' CO LTD | 越南 | $114.5K |
| 2026-02-02 | 冻罗非鱼片 | THE FISHIN' CO LTD | 越南 | $114.5K |
出口(共 1,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼片 | PACIFIC SEAFOOD GROUP | 美国 | $105.1K |
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC., | 美国 | $85.3K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | $33.4K |
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC., | 美国 | $85.3K |
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC., | 美国 | $85.3K |
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼片 | ZALO FRESH INC., | 美国 | $85.3K |
| 2026-04-23 | 冻罗非鱼 | AQUANITA FOODS | 美国 | $29.0K |
| 2026-04-23 | 冻罗非鱼 | AQUANITA FOODS | 美国 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 冻罗非鱼 | AQUANITA FOODS | 美国 | $28.2K |
| 2026-04-20 | 冻罗非鱼片 | ENDEAVOR SEAFOOD, LLC | — | $102.0K |