Sao Nam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sao Nam
157
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102920888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0H3C1X |
| 成立日期 | 2008-09-22 |
| 联系地址 | Số 156, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SAO NAM |
| 企业英文名称 | SAO NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 156, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842439996677 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Qichuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $369.5K | 塑纺容器、其他气泵 |
| Wenzhou Jintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $232.5K | 不锈钢冷拔管、其他塑料制品 |
| Yiwu Xiawei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $203.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.7K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Jingdezhen Mingwen Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $165.5K | 瓷制装饰品、其他陶瓷装饰品 |
| Yiwu Qingtai Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $130.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $84.5K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Yiwu Quda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $37.2K | 其他塑料制品、印花化纤长丝布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $26.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Xiawei Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $23.7K | 其他风扇、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-09-22 | 其他风扇 | YIWU XIAWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $615 |