Thanh Tan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Tấn Phát
22
进口笔数
193
出口笔数
$1.5K
进口金额
$2.75M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305870262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW39HEAQ |
| 成立日期 | 2008-07-24 |
| 联系地址 | Số 1B, Ðuờng 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH TAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Ðuờng 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909994092 |
| 邮箱 | sales@thanhtanphat.com |
| 官网 | www.thanhtanphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $825.6K |
| 罗马尼亚 | 10 | $517.4K |
| 瑞士 | 20 | $373.2K |
| 瑞典 | 14 | $224.9K |
| 日本 | 18 | $181.9K |
| 立陶宛 | 4 | $126.6K |
| 澳大利亚 | 16 | $110.4K |
| 丹麦 | 8 | $83.4K |
| 希腊 | 6 | $79.8K |
| 加拿大 | 17 | $70.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $960 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $479 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $56 | 印刷标签、自粘纸板 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dedeman S.R.L. | 罗马尼亚 | 10 | $517.4K | 不可调扳手、其他陶瓷制品 |
| Jumbo Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | 17 | $304.9K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 34 | $299.9K | 其他木制品、其他寝具 |
| North Coast Pottery | 美国 | 19 | $221.6K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| IUS AB | 瑞典 | 8 | $153.6K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| 4a471c94933c865e51745be8c50d1cd7 | 13 | $134.0K | ||
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 11 | $117.4K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Pacific Trends International Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $110.4K | 其他座椅、其他水泥制品 |
| Dymak Global Sourcing A | 丹麦 | 8 | $83.4K | 非植物编织品、其他陶瓷装饰品 |
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 16 | $59.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $44 |
| 2024-12-25 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $51 |
| 2024-11-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $97 |
| 2024-09-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $119 |
| 2024-09-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $121 |
| 2024-07-13 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $121 |
| 2024-07-13 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $119 |
| 2024-05-09 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $45 |
| 2024-05-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $44 |
| 2024-05-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $51 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他水泥制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $111 |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $5 |
| 2026-01-30 | 其他水泥制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $327 |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $320 |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $142 |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $116 |
| 2026-01-30 | 其他水泥制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $223 |
| 2026-01-30 | 其他水泥制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $61 |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $45 |
| 2026-01-30 | 其他水泥制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | — | $186 |