Thanh Tan Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Tấn Phát

22
进口笔数
193
出口笔数
$1.5K
进口金额
$2.75M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-10进口 $215 · 4 笔出口 $88.4K · 5 笔2023-11进口 $264 · 5 笔出口 $202.6K · 11 笔2023-12进口 $56 · 1 笔出口 $253.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 15 笔2024-02进口 $148 · 2 笔出口 $106.3K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 9 笔2024-05进口 $140 · 3 笔出口 $46.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2024-07进口 $240 · 2 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2024-09进口 $240 · 2 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 13 笔2024-11进口 $97 · 1 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-12进口 $95 · 2 笔出口 $212.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-10进口 $215 · 4 笔出口 $88.4K · 5 笔2023-11进口 $264 · 5 笔出口 $202.6K · 11 笔2023-12进口 $56 · 1 笔出口 $253.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 15 笔2024-02进口 $148 · 2 笔出口 $106.3K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 9 笔2024-05进口 $140 · 3 笔出口 $46.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2024-07进口 $240 · 2 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2024-09进口 $240 · 2 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 13 笔2024-11进口 $97 · 1 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-12进口 $95 · 2 笔出口 $212.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305870262
企查查编码QVNW39HEAQ
成立日期2008-07-24
联系地址Số 1B, Ðuờng 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH TẤN PHÁT
企业英文名称THANH TAN PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1B, Ðuờng 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84909994092
邮箱sales@thanhtanphat.com
官网www.thanhtanphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940389藤柳家具
392690其他塑料制品
940180其他座椅
691490其他陶瓷制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
940370塑料家具
691390其他陶瓷装饰品
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度22$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$825.6K
罗马尼亚10$517.4K
瑞士20$373.2K
瑞典14$224.9K
日本18$181.9K
立陶宛4$126.6K
澳大利亚16$110.4K
丹麦8$83.4K
希腊6$79.8K
加拿大17$70.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度12$960印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度9$479印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$56印刷标签、自粘纸板

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dedeman S.R.L.罗马尼亚10$517.4K不可调扳手、其他陶瓷制品
Jumbo Division Of Coop Genossenschaft瑞士17$304.9K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Home Goods Inc.美国34$299.9K其他木制品、其他寝具
North Coast Pottery美国19$221.6K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
IUS AB瑞典8$153.6K其他水泥制品、其他塑料制品
4a471c94933c865e51745be8c50d1cd713$134.0K
Komeri Co., Ltd.越南11$117.4K加工大理石制品、非针叶燃料木
Pacific Trends International Pty Ltd澳大利亚16$110.4K其他座椅、其他水泥制品
Dymak Global Sourcing A丹麦8$83.4K非植物编织品、其他陶瓷装饰品
Trademango Solutions Inc.加拿大16$59.8K卧室木家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$44
2024-12-25印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$51
2024-11-12印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$97
2024-09-06印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$119
2024-09-05印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$121
2024-07-13印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$121
2024-07-13印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$119
2024-05-09印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$45
2024-05-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$44
2024-05-02印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$51

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他水泥制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$111
2026-01-30其他陶瓷制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$5
2026-01-30其他水泥制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$327
2026-01-30其他陶瓷制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$320
2026-01-30其他陶瓷制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$142
2026-01-30其他陶瓷制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$116
2026-01-30其他水泥制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$223
2026-01-30其他水泥制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$61
2026-01-30其他陶瓷制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$45
2026-01-30其他水泥制品HELVETICA SWISS TRADING SA—$186

相关企业 · 同类产品

Thanh Tan Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →