Vietcom Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 591 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VIệT COM
591
进口笔数
0
出口笔数
$17.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102901162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YPT5S8 |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Số 64 Phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT COM |
| 企业英文名称 | VIETCOM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64 Phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84985303219 |
| 邮箱 | vietcom.cet@gmail.com |
| 官网 | mitsuco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 566 | $16.72M |
| 印度 | 17 | $757.1K |
| 越南 | 4 | $228.3K |
| 菲律宾 | 1 | $92.0K |
| 韩国 | 3 | $57.9K |
| 中国台湾 | 1 | $40.2K |
| 新加坡 | 2 | $33.8K |
| 日本 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 266 | $5.91M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Zhongshan Guzhen Huaerhong Hardware Co., Ltd. | 中国 | 113 | $4.24M | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Guangdong Done Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.97M | 静止变流器、高压电涌抑制器 |
| Cangzhou ASC Toner Production Co., Ltd. | 中国 | 18 | $824.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| ZHONGSHAN GUZHEN HUAERHONG HARDWARE CO LTD | 中国香港 | 20 | $812.3K | 非玻塑灯具零件、LED灯具及模块 |
| Indian Toners & Developers Ltd. | 印度 | 17 | $757.1K | 照相化学制剂、其他墨水 |
| Suzhou Goldengreen Technologies Ltd. | 中国 | 18 | $594.3K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Guangzhou Tate Office Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $424.7K | 黑色印刷墨水、照相化学制剂 |
| Anno Technologies Ltd. of Zhongshan | 中国 | 17 | $169.0K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $163.3K | 其他印刷机零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $807 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $163 |