Leverage Knowledge Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEVERAGE KNOWLEDGE VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108701730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4B7N7A |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số 106 phố Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEVERAGE KNOWLEDGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LEVERAGE KNOWLEDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 phố Nguyễn Du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84903431800 |
| 邮箱 | khoi.n.le@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robotis Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $19.9K | 功能机器零件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他功能机器 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $683 |
| 2025-09-22 | 无线电遥控器 | Robotis Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-09-22 | 功能机器零件 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-08-28 | 功能机器零件 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 功能机器零件 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $396 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2025-07-30 | 其他功能机器 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-07-30 | 锂离子电池 | ROBOTIS CO LTD | 韩国 | $104 |