Lotus Food & Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 冷冻鲑鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM HOA SEN
227
进口笔数
937
出口笔数
$27.30M
进口金额
$41.22M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
28
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304485853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN716RDPU |
| 成立日期 | 2006-04-26 |
| 联系地址 | Lô số 29-31 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, đường Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS FOOD AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 29-31 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, đường Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842837545908 |
| 邮箱 | lotusfood@lotusgroup.com.vn |
| 传真 | +842837545907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680.2871亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030253 | 鲜冷黑线鳕 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 61 | $11.94M |
| 美国 | 33 | $4.15M |
| 英国 | 13 | $2.76M |
| 日本 | 48 | $2.56M |
| 智利 | 21 | $1.73M |
| 新西兰 | 13 | $957.1K |
| 冰岛 | 5 | $791.1K |
| 丹麦 | 7 | $784.5K |
| 中国 | 6 | $480.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $458.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 790 | $31.33M |
| 越南 | 128 | $8.29M |
| 中国 | 12 | $1.02M |
| 中国香港 | 2 | $240.8K |
| 美国 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 挪威 | 44 | $9.82M | 冻鲭鱼、鲜冷鲑鱼片 |
| JALUX Inc. | 美国 | 33 | $4.15M | 冻太平洋鲑鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 英国 | 10 | $2.04M | 冻鲭鱼 |
| JALUX Inc. | 智利 | 19 | $1.65M | 冻鳟鱼、冷冻鲑鱼片 |
| East Japan Foods Co., Ltd. | 日本 | 16 | $1.00M | 其他冷冻软体动物、冷冻鲑鱼片 |
| Sansho Co., Ltd. | 日本 | 11 | $890.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| JALUX Inc. | 新西兰 | 11 | $826.9K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| JALUX Inc. | 挪威 | 8 | $547.1K | 冻鲭鱼、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Nichimo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $458.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| JALUX Inc. | 日本 | 13 | $420.7K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JALUX Inc. | 日本 | 534 | $15.98M | 鱼子酱代用品、鱼肉制品 |
| Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | 120 | $9.74M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 越南 | 45 | $3.77M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| East Japan Foods Co., Ltd. | 日本 | 50 | $1.71M | 其他冷冻软体动物、冷冻鲑鱼片 |
| GODAK Marketing Corp. | 越南 | 15 | $1.66M | 其他冷冻软体动物、冷冻蛤蜊 |
| Nichimo Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.27M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼片 |
| Sansho Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.25M | 冷冻鱼片、其他鱼片 |
| Mitsui & Co. Seafoods Ltd. | 日本 | 13 | $807.6K | 冷冻虾、虾制品 |
| Jalux Inc. | 越南 | 28 | $447.5K | 鱼肝/卵/精、冷冻鱼片 |
| Sansho Co., Ltd. | 日本 | 22 | $275.4K | 槐豆瓜尔胶、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 挪威 | $217.9K |
| 2026-04-06 | 冻鲭鱼 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 挪威 | $217.9K |
| 2026-03-31 | 冻鲭鱼 | Icelandic Japan K.K. | 日本 | $61.2K |
| 2026-03-31 | 冻鲭鱼 | Icelandic Japan K.K. | 日本 | $56.6K |
| 2026-03-26 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | JALUX INC | 日本 | $15.0K |
| 2026-03-26 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | JALUX INC | 日本 | $10.6K |
| 2026-03-26 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | JALUX INC | 日本 | $9.0K |
| 2026-03-21 | 其他冷冻鱼 | JALUX INC | 新西兰 | $339 |
| 2026-03-21 | 其他冷冻鱼 | JALUX INC | 新西兰 | $51.6K |
| 2026-03-21 | 其他冷冻鱼 | JALUX INC | 新西兰 | $13.8K |
出口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $28.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |