Lotus Food & Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 冷冻鲑鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM HOA SEN

227
进口笔数
937
出口笔数
$27.30M
进口金额
$41.22M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
28
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.8K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-09进口 $479.0K · 5 笔出口 $1.53M · 20 笔2023-10进口 $1.09M · 5 笔出口 $866.6K · 19 笔2023-11进口 $799.8K · 12 笔出口 $736.5K · 12 笔2023-12进口 $1.01M · 8 笔出口 $607.7K · 15 笔2024-01进口 $289.9K · 3 笔出口 $984.9K · 21 笔2024-02进口 $483.2K · 7 笔出口 $530.2K · 14 笔2024-03进口 $959.7K · 10 笔出口 $792.4K · 19 笔2024-04进口 $373.7K · 5 笔出口 $942.4K · 19 笔2024-05进口 $759.9K · 5 笔出口 $1.06M · 20 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $1.05M · 23 笔2024-07进口 $590.6K · 8 笔出口 $594.2K · 12 笔2024-08进口 $248.4K · 4 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-09进口 $1.45M · 11 笔出口 $979.0K · 21 笔2024-10进口 $782.6K · 8 笔出口 $1.18M · 27 笔2024-11进口 $1.77M · 15 笔出口 $1.20M · 26 笔2024-12进口 $863.6K · 11 笔出口 $1.17M · 30 笔2025-01进口 $487.7K · 6 笔出口 $904.4K · 25 笔2025-02进口 $156.9K · 3 笔出口 $815.0K · 22 笔2025-03进口 $1.57M · 9 笔出口 $1.36M · 47 笔2025-04进口 $296.4K · 4 笔出口 $1.44M · 21 笔2025-05进口 $286.6K · 2 笔出口 $1.44M · 27 笔2025-06进口 $482.4K · 4 笔出口 $1.27M · 41 笔2025-07进口 $587.2K · 6 笔出口 $1.53M · 42 笔2025-08进口 $859.0K · 6 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-09进口 $573.3K · 6 笔出口 $1.16M · 40 笔2025-10进口 $923.5K · 5 笔出口 $1.03M · 29 笔2025-11进口 $3.27M · 11 笔出口 $1.22M · 31 笔2025-12进口 $341.7K · 1 笔出口 $1.23M · 30 笔2026-01进口 $324.2K · 4 笔出口 $1.33M · 31 笔2026-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $480.6K · 14 笔2026-03进口 $266.7K · 4 笔出口 $1.25M · 25 笔2026-04进口 $435.8K · 1 笔出口 $660.0K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.8K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-09进口 $479.0K · 5 笔出口 $1.53M · 20 笔2023-10进口 $1.09M · 5 笔出口 $866.6K · 19 笔2023-11进口 $799.8K · 12 笔出口 $736.5K · 12 笔2023-12进口 $1.01M · 8 笔出口 $607.7K · 15 笔2024-01进口 $289.9K · 3 笔出口 $984.9K · 21 笔2024-02进口 $483.2K · 7 笔出口 $530.2K · 14 笔2024-03进口 $959.7K · 10 笔出口 $792.4K · 19 笔2024-04进口 $373.7K · 5 笔出口 $942.4K · 19 笔2024-05进口 $759.9K · 5 笔出口 $1.06M · 20 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $1.05M · 23 笔2024-07进口 $590.6K · 8 笔出口 $594.2K · 12 笔2024-08进口 $248.4K · 4 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-09进口 $1.45M · 11 笔出口 $979.0K · 21 笔2024-10进口 $782.6K · 8 笔出口 $1.18M · 27 笔2024-11进口 $1.77M · 15 笔出口 $1.20M · 26 笔2024-12进口 $863.6K · 11 笔出口 $1.17M · 30 笔2025-01进口 $487.7K · 6 笔出口 $904.4K · 25 笔2025-02进口 $156.9K · 3 笔出口 $815.0K · 22 笔2025-03进口 $1.57M · 9 笔出口 $1.36M · 47 笔2025-04进口 $296.4K · 4 笔出口 $1.44M · 21 笔2025-05进口 $286.6K · 2 笔出口 $1.44M · 27 笔2025-06进口 $482.4K · 4 笔出口 $1.27M · 41 笔2025-07进口 $587.2K · 6 笔出口 $1.53M · 42 笔2025-08进口 $859.0K · 6 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-09进口 $573.3K · 6 笔出口 $1.16M · 40 笔2025-10进口 $923.5K · 5 笔出口 $1.03M · 29 笔2025-11进口 $3.27M · 11 笔出口 $1.22M · 31 笔2025-12进口 $341.7K · 1 笔出口 $1.23M · 30 笔2026-01进口 $324.2K · 4 笔出口 $1.33M · 31 笔2026-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $480.6K · 14 笔2026-03进口 $266.7K · 4 笔出口 $1.25M · 25 笔2026-04进口 $435.8K · 1 笔出口 $660.0K · 20 笔

工商档案

企业注册号0304485853
企查查编码QVN716RDPU
成立日期2006-04-26
联系地址Lô số 29-31 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, đường Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HOA SEN
企业英文名称LOTUS FOOD AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 29-31 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, đường Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842837545908
邮箱lotusfood@lotusgroup.com.vn
传真+842837545907
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680.2871亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030313冻大西洋及多瑙河鲑鱼
030389其他冷冻鱼
030312冻太平洋鲑鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030369其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉
210690其他食品制剂
030253鲜冷黑线鳕
030792其他冷冻软体动物

出口

HS 编码产品
030481冷冻鲑鱼片
030489冷冻鱼片
160411加工鲑鱼
160420鱼肉制品
030499冷冻鱼肉
030743冻墨鱼鱿鱼
160521虾制品
030449其他鱼片
030792其他冷冻软体动物
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威61$11.94M
美国33$4.15M
英国13$2.76M
日本48$2.56M
智利21$1.73M
新西兰13$957.1K
冰岛5$791.1K
丹麦7$784.5K
中国6$480.2K
俄罗斯2$458.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本790$31.33M
越南128$8.29M
中国12$1.02M
中国香港2$240.8K
美国1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zensui Nomura Foods Co., Ltd.挪威44$9.82M冻鲭鱼、鲜冷鲑鱼片
JALUX Inc.美国33$4.15M冻太平洋鲑鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Zensui Nomura Foods Co., Ltd.英国10$2.04M冻鲭鱼
JALUX Inc.智利19$1.65M冻鳟鱼、冷冻鲑鱼片
East Japan Foods Co., Ltd.日本16$1.00M其他冷冻软体动物、冷冻鲑鱼片
Sansho Co., Ltd.日本11$890.6K冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼
JALUX Inc.新西兰11$826.9K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
JALUX Inc.挪威8$547.1K冻鲭鱼、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Nichimo Co., Ltd.越南8$458.9K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
JALUX Inc.日本13$420.7K其他塑料包装制品、聚乙烯袋

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JALUX Inc.日本534$15.98M鱼子酱代用品、鱼肉制品
Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本120$9.74M冷冻鱼片、鱼肉制品
Zensui Nomura Foods Co., Ltd.越南45$3.77M冷冻鱼片、鱼肉制品
East Japan Foods Co., Ltd.日本50$1.71M其他冷冻软体动物、冷冻鲑鱼片
GODAK Marketing Corp.越南15$1.66M其他冷冻软体动物、冷冻蛤蜊
Nichimo Co., Ltd.越南28$1.27M冷冻鱼肉、冷冻鱼片
Sansho Co., Ltd.越南23$1.25M冷冻鱼片、其他鱼片
Mitsui & Co. Seafoods Ltd.日本13$807.6K冷冻虾、虾制品
Jalux Inc.越南28$447.5K鱼肝/卵/精、冷冻鱼片
Sansho Co., Ltd.日本22$275.4K槐豆瓜尔胶、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06冻鲭鱼Zensui Nomura Foods Co., Ltd.挪威$217.9K
2026-04-06冻鲭鱼Zensui Nomura Foods Co., Ltd.挪威$217.9K
2026-03-31冻鲭鱼Icelandic Japan K.K.日本$61.2K
2026-03-31冻鲭鱼Icelandic Japan K.K.日本$56.6K
2026-03-26冻鲹鱼及竹荚鱼JALUX INC日本$15.0K
2026-03-26冻鲹鱼及竹荚鱼JALUX INC日本$10.6K
2026-03-26冻鲹鱼及竹荚鱼JALUX INC日本$9.0K
2026-03-21其他冷冻鱼JALUX INC新西兰$339
2026-03-21其他冷冻鱼JALUX INC新西兰$51.6K
2026-03-21其他冷冻鱼JALUX INC新西兰$13.8K

出口(共 937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$9.8K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$8.4K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$14.6K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$28.7K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$8.7K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-24冷冻鱼片Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本$3.9K

相关企业 · 同类产品

Lotus Food & Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →