TPH INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI TPH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$74.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108935136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3Q75T2 |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Xóm Đá, thôn Lại Thượng, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TPH |
| 企业英文名称 | TPH INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đá, thôn Lại Thượng, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84981605505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $74.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | 13 | $74.2K | 非白波特兰水泥、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2026-03-20 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2026-03-18 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-03-12 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-01-21 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $0 |
| 2026-01-15 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $0 |
| 2025-12-26 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2025-11-17 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.1K |
| 2025-07-21 | 非木预制建筑 | NAM NEUN 1 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.9K |