HA VY IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1,259 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU Hà VY
1,259
进口笔数
0
出口笔数
$24.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300782773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA1DV9R |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Số 044 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VY |
| 企业英文名称 | HA VY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 044 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84815386636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,259 | $24.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 249 | $5.39M | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 338 | $4.88M | 糖果、其他食品制剂 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 173 | $4.37M | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 128 | $3.30M | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.68M | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.50M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 107 | $1.40M | 其他食品制剂、糖果 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $634.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Luzhou Bio Chem Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $396.0K | 葡萄糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $275.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 甜饼干 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-28 | 甜饼干 | Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-28 | 甜饼干 | Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-28 | 甜饼干 | Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 灌装封口机 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-06-27 | 包装机械 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-27 | 包装机械 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 灌装封口机 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |