HA VY IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 1,259 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU Hà VY

1,259
进口笔数
0
出口笔数
$24.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $896.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $641.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $444.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $570.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $298.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.32M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $639.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $720.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $789.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $942.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.68M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.54M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $812.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $917.8K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $586.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $321.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $404.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $117.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $896.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $641.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $444.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $570.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $298.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.32M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $181.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $639.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $720.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $789.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $942.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.68M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.54M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $812.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $917.8K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $586.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $197.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $321.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $404.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $117.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300782773
企查查编码QVNEA1DV9R
成立日期2020-06-29
联系地址Số 044 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VY
企业英文名称HA VY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 044 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84815386636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
190531甜饼干
180690其他含可可食品
190532华夫饼威化饼
170410口香糖
190490谷物制品
200870加工桃及油桃
220210调味甜水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,259$24.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd.中国249$5.39M糖果、其他食品制剂
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国338$4.88M糖果、其他食品制剂
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国173$4.37M糖果、其他运动鞋
Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd.中国128$3.30M波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国80$1.68M其他塑料制品、瓷制卫生洁具
He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd.中国74$1.50M其他食品制剂、甜饼干
Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd.中国107$1.40M其他食品制剂、糖果
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国41$634.3K染色棉混纺布、其他塑料制品
Luzhou Bio Chem Technology (Shandong) Co., Ltd.中国20$396.0K葡萄糖浆、多元醇(山梨糖醇)
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国17$275.1K瓷制卫生洁具、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 1,259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29甜饼干Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-29其他食品制剂Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-29其他食品制剂Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-28甜饼干Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-28甜饼干Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-28甜饼干Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-27灌装封口机Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国$576
2026-06-27包装机械Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-27包装机械Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-25灌装封口机Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

HA VY IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →