Hung Phat Trading Development & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và PHáT TRIểN THươNG MạI HưNG PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109191828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTK7VDG |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 310 ngách 50 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADING DEVELOPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 310 ngách 50 đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913318406 |
| 邮箱 | lept@vnlaser.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $1.74M |
| 泰国 | 7 | $28.2K |
| 马来西亚 | 3 | $11.5K |
| 韩国 | 5 | $7.7K |
| 中国 | 8 | $6.8K |
| 法国 | 1 | $6.0K |
| 波兰 | 3 | $5.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $662 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 20 | $712.5K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 13 | $382.1K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $222.2K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Thimy Co., Ltd. | 日本 | 2 | $152.2K | 其他护发品、口腔卫生产品 |
| Anber Inc. | 日本 | 2 | $42.2K | 混合调味料、制备面食 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $39.3K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | 2 | $37.6K | 糖果、其他含可可食品 |
| Juntaku Shoji Corp. | 泰国 | 3 | $8.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Juntaku Shoji Corp. | 波兰 | 3 | $5.9K | 非盥洗用皂 |
| Juntaku Shoji Corp. | 中国 | 3 | $2.1K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 零售清洁粉剂 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 华夫饼威化饼 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $335 |
| 2026-01-21 | 其他护发品 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 调味甜水 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $856 |
| 2026-01-21 | 零售清洁粉剂 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 零售清洁粉剂 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $521 |
| 2026-01-21 | 其他护发品 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $879 |
| 2026-01-21 | 卫生用品 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $268 |
| 2026-01-21 | 其他护发品 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 糖果 | GUNSEI LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $447 |