Hai Long Building & Repairing Ship Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đóng Và Sửa Chữa Tàu Hải Long
15
进口笔数
0
出口笔数
$599.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200109519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74V32F5 |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Số 108 đường Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐÓNG VÀ SỬA CHỮA TÀU HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG BUILDING AND REPAIRING SHIP ONE MEMBER LIMITED LIABILIITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 đường Phan Đình Phùng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02253842132 |
| 邮箱 | Info@hailongshipyard.com.vn |
| 官网 | hailongshipyard.com.vn |
| 传真 | 069815779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,675.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $218.8K |
| 英国 | 2 | $91.6K |
| 西班牙 | 2 | $90.0K |
| 日本 | 1 | $70.6K |
| 波兰 | 1 | $60.7K |
| 中国 | 4 | $58.3K |
| 荷兰 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Corporate Service Private Ltd | 韩国 | 1 | $104.4K | 绝缘电线 |
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $91.6K | 船用推进器、静止变流器 |
| C&H Industrial Corporation | 西班牙 | 2 | $90.0K | 其他离心泵、发动机泵 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.7K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| C&H Industrial Corporation | 日本 | 1 | $70.6K | 窗式/壁挂空调 |
| C&H Industrial Corporation | 波兰 | 1 | $60.7K | 其他风扇、滚珠轴承 |
| C&H Industrial Corporation | 中国 | 2 | $33.9K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| C&H Industrial Corporation | 荷兰 | 2 | $32.1K | 其他气泵、其他功能机器 |
| C&H Industrial Corporation | 韩国 | 1 | $23.8K | 止回阀、阀门龙头 |
| Hankang Inc. | 韩国 | 1 | $14.0K | 绝缘电线、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $7.9K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $5.3K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $4.6K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $32.3K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 通风罩 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 波兰 | $1.6K |