Bellis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BELLIS VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$738.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101529076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP4M9NR |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Lô E1,E2,E3, Cụm Công nghiệp, Phường Bình Định, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BELLIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BELLIS VIET NAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E1,E2,E3, Cụm Công nghiệp, Phường Bình Định, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842563738168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $447.1K |
| 中国 | 5 | $148.8K |
| 马来西亚 | 4 | $142.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $427.4K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| XIN DA SPINNING TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $100.5K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $42.1K | 聚酯短纤 |
| Tai Cang Fu Yun Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 聚酯短纤 |
| Allian Fiber (Yizheng) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 聚酯短纤、印花棉布 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.8K | 聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚酯短纤 | Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | $10.9K |
| 2026-04-02 | 聚酯短纤 | Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | $10.9K |
| 2026-04-02 | 聚酯短纤 | Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2026-04-02 | 聚酯短纤 | Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2026-02-01 | 聚酯短纤 | ALLIAN FIBER (YIZHENG) CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-10-23 | 聚酯短纤 | Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2025-10-23 | 聚酯短纤 | Jiu Long Thai Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2025-09-23 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.9K |
| 2025-09-23 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.9K |
| 2025-08-06 | 聚酯短纤 | NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $25.9K |