Aha Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aha Việt Nam
35
进口笔数
0
出口笔数
$845.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104094348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCUNJK4 |
| 成立日期 | 2009-08-07 |
| 联系地址 | Tổ 30C, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AHA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 30C, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466639753 |
| 邮箱 | aha.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 250610 | 石英 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $269.0K |
| 泰国 | 8 | $260.3K |
| 印度 | 17 | $249.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $62.1K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imerys Ceramics France | 法国 | 7 | $269.0K | 高岭土、其他粘土 |
| Eon Enterprises | 印度 | 15 | $240.7K | 石英、长石 |
| Siam Frit Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $120.0K | 其他矿产品、制成颜料 |
| Mineral Resources Development Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $90.0K | 高岭土、其他钢铁结构体 |
| PT Panca Naga Indah | 印度尼西亚 | 1 | $55.6K | 锆矿砂、其他矿产品 |
| PT Panca Naga Indah | 泰国 | 1 | $50.3K | 其他矿产品 |
| Indomin | 印度 | 1 | $8.3K | 长石、石英 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 1 | $6.4K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Guangzhou Suxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Finore Minerals LLP | 印度 | 1 | $2 | 长石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 长石 | FINORE MINERALS LLP | 印度 | $2 |
| 2024-06-07 | 高岭土 | IMERYS CERAMICS FRANCE | 法国 | $50.3K |
| 2024-06-06 | 高岭土 | MINERAL RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 泰国 | $11.8K |
| 2024-05-28 | 高岭土 | IMERYS CERAMICS FRANCE | 法国 | $50.2K |
| 2024-05-13 | 高岭土 | MINERAL RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 泰国 | $11.8K |
| 2024-05-10 | 高岭土 | IMERYS CERAMICS FRANCE | 法国 | $49.9K |
| 2024-04-11 | 高岭土 | MINERAL RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 泰国 | $11.8K |
| 2024-04-11 | 高岭土 | IMERYS CERAMICS FRANCE | 法国 | $40.6K |
| 2024-04-01 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2024-03-20 | 高岭土 | MINERAL RESOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 泰国 | $11.8K |