Duc Thien Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đức Thiện

85
进口笔数
23
出口笔数
$3.61M
进口金额
$584.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-12
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.8K · 5 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $74.3K · 1 笔出口 $840 · 1 笔2024-06进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $251.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.6K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-10进口 $72.4K · 3 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-12进口 $119.1K · 4 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-01进口 $107.4K · 3 笔出口 $82.7K · 2 笔2026-02进口 $111.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.4K · 2 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-04进口 $475.9K · 4 笔出口 $64.5K · 4 笔2026-05进口 $212.2K · 3 笔出口 $118.8K · 3 笔2026-06进口 $289.1K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.8K · 5 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $74.3K · 1 笔出口 $840 · 1 笔2024-06进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $251.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.6K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-10进口 $72.4K · 3 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-12进口 $119.1K · 4 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-01进口 $107.4K · 3 笔出口 $82.7K · 2 笔2026-02进口 $111.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.4K · 2 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-04进口 $475.9K · 4 笔出口 $64.5K · 4 笔2026-05进口 $212.2K · 3 笔出口 $118.8K · 3 笔2026-06进口 $289.1K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900849639
企查查编码QVNMY46MEK
成立日期2012-10-25
联系地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC THIỆN
企业英文名称DUC THIEN TRADING AND PRODUCTON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84968766598
邮箱ducthienphongkinhdoanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
390140轻质乙烯共聚物
293399其他杂环化合物
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
391990自粘塑料片
320649其他着色制剂
761699其他铝制品
841939工业干燥机
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
391890塑料地板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$2.91M
美国14$606.3K
沙特阿拉伯2$100.0K
越南1$11
印度尼西亚1$10
印度1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$391.9K
智利3$164.1K
越南9$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡16$769.1K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.哈萨克斯坦5$605.6K轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Shenzhen Sibolen ESD Products Co., Ltd.中国11$552.5K其他塑料制品、清洁用布
Chuzhou Tailai Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$541.5K其他粘合剂≤1kg、其他杂环化合物
Wuhan Xinzhongde Plastic Machinery Co., Ltd.中国5$350.6K8477机器零件、吹塑机
Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国2$297.3K蓄电池零件、齿轮及变速器
Guangzhou Sino Bond New Materials Technology Co., Ltd.中国9$241.6K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Foshan Doiit Impex Co., Ltd.中国1$148.7K乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂
Yongle Machinery Co., Ltd.中国1$49.7K其他橡塑机械、8477机器零件
Dalian Longyao Plastics Machinery Co., Ltd.中国2$34.0K吹塑机、其他橡塑机械

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tape Guys LLC美国5$211.6K自粘塑料片
Tape Guys LLC智利3$164.1K自粘塑料片
GUTSTER TOOLS美国3$101.2K聚乙烯袋、自粘塑料片
ZIP-UP PRODUCTS,LCC美国2$55.7K塑料地板、其他塑料制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南9$28.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Zip Up Products LLC越南1$23.5K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-298477机器零件Dalian Longyao Plastics Machinery Co., Ltd.中国$33.9K
2026-06-16其他粘合剂≤1kgChuzhou Tailai Import & Export Trading Co., Ltd.中国$44.0K
2026-06-16其他杂环化合物Chuzhou Tailai Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-09轻质乙烯共聚物XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$67.0K
2026-06-09轻质乙烯共聚物XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$42.9K
2026-06-02轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$63.0K
2026-06-02其他粘合剂≤1kgShenzhen Sibolen ESD Products Co., Ltd.中国$34.3K
2026-05-19其他粘合剂≤1kgShenzhen Sibolen ESD Products Co., Ltd.中国$34.3K
2026-05-19其他粘合剂≤1kgShenzhen Sibolen ESD Products Co., Ltd.中国$47.0K
2026-05-15轻质乙烯共聚物XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$67.5K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12乙烯聚合物塑料Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$5.0K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$2.2K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$11.9K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$11.4K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$5.2K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$5.2K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$14.3K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$2.5K
2026-05-21自粘塑料片Tape Guys LLC美国$10.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duc Thien Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →