Duc Thien Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đức Thiện
77
进口笔数
19
出口笔数
$3.11M
进口金额
$463.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900849639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY46MEK |
| 成立日期 | 2012-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC THIỆN |
| 企业英文名称 | DUC THIEN TRADING AND PRODUCTON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84968766598 |
| 邮箱 | ducthienphongkinhdoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.41M |
| 美国 | 14 | $606.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $100.0K |
| 越南 | 1 | $11 |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $273.1K |
| 智利 | 3 | $164.1K |
| 越南 | 8 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $706.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Chuzhou Tailai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $493.5K | 其他粘合剂≤1kg、其他杂环化合物 |
| XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 哈萨克斯坦 | 3 | $428.2K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Shenzhen Sibolen ESD Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $373.4K | 其他塑料制品、硫化橡胶绳 |
| Wuhan Xinzhongde Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $350.6K | 8477机器零件、吹塑机 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $297.3K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Guangzhou Sino Bond New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Doiit Impex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.7K | 乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂 |
| Yongle Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 1 | $17.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tape Guys LLC | 智利 | 3 | $164.1K | 自粘塑料片 |
| Tape Guys LLC | 美国 | 4 | $143.5K | 自粘塑料片 |
| ZIP-UP PRODUCTS,LCC | 美国 | 2 | $55.7K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| cf2753128ab59f63fcf6bf7844b388b4 | 1 | $50.4K | ||
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Zip Up Products Llc | 美国 | 1 | $23.5K | 塑料地板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $101.3K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $101.3K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | XINJIANG BOHUA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU SINO BOND NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU SINO BOND NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU SINO BOND NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU SINO BOND NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料地板 | ZIP-UP PRODUCTS,LCC | 美国 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | ZIP-UP PRODUCTS,LCC | 美国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Tape Guys LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Tape Guys LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Tape Guys LLC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Tape Guys LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | Tape Guys LLC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | Tape Guys LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-21 | 自粘塑料片 | — | 美国 | $50.4K |