Phuc Anh Service & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 个人秤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Phúc Anh
27
进口笔数
0
出口笔数
$144.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106925781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T59HDY |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Số 52 Hẻm 564/55/14 Đường Nguyễn Văn Cừ, Tổ 12, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | PHUC ANH SERVICE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Hẻm 564/55/14 Đường Nguyễn Văn Cừ, Tổ 12, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904621866 |
| 邮箱 | phucanhmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842310 | 个人秤 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $102.2K |
| 中国台湾 | 7 | $35.2K |
| 奥地利 | 2 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charder Electronic Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 19 | $122.9K | 个人秤、其他数学仪器 |
| Chartek Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 个人秤、其他医疗器具 |
| Bieglar GmbH | 德国 | 2 | $6.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Unimed Medical Supplies Inc. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Chongqing Vision Star Optical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 数据处理机 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-22 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-22 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-22 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 个人秤 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | CHARDER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.4K |