CÔNG TY TNHH A T I
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他皮革制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH A.T.I
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$52.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301480790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN710MAHU |
| 成立日期 | 1998-09-23 |
| 联系地址 | 48-50 Đỗ Quang, khu phố 4, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A.T.I |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48-50 Đỗ Quang, khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838181666 |
| 邮箱 | binhnt@ativn.com |
| 传真 | +842838181028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $52.3K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $802 |
| 2025-01-03 | 静止变流器 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-01-03 | 通信设备 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-01-03 | 计时装置 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-01-03 | 1000伏以下插头插座 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-01-03 | 其他电路开关装置 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2025-01-03 | 通信设备 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |