Cuong Thanh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 酚醛树脂塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CườNG THàNH PHáT
23
进口笔数
5
出口笔数
$77.8K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-01-13
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312751682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM9AARU |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | 753/22 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG THANH PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207/63A Hồ Học Lãm, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862602425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $40.6K |
| 中国台湾 | 10 | $37.0K |
| 越南 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.6K |
| 阿联酋 | 2 | $360 |
| 印度尼西亚 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNFLOWER CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $38.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| PAC-FUNG FEATHER CO., LTD | 中国 | 4 | $15.9K | 棉制床品、床上被子 |
| Foshan Nanhai Ran Ming Li Jia Li Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 塑料配件、贱金属铰链 |
| Lise New Materials (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| YIWU LANTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 酚醛树脂塑料片 |
| Ruise New Materials (Sanming) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Guangxi Grecho Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 化学粘合玻纤布、其他矿物绝缘材料 |
| PT Jakarta International Expo | 越南 | 1 | $240 | 其他铝制品、教学演示仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALRIZE LLC | 美国 | 1 | $4.6K | 未煮意面、塑料封口件 |
| Masstrans Freight LLC | 阿联酋 | 2 | $360 | 其他医疗器具、其他零售药品 |
| DSV Solutions Co., Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 自粘塑料片、5-9mm中密纤维板 |
| JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 印度尼西亚 | 1 | $240 | 教学演示仪器、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $69 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $73 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $441 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $492 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $245 |
| 2026-01-29 | 棉机织布 | PAC-FUNG FEATHER CO. LTD | 中国 | $535 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 5-9mm中密纤维板 | DSV SOLUTIONS CO., LTD. | — | $300 |
| 2024-08-08 | 9mm以上MDF板 | JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 印度尼西亚 | $240 |
| 2024-05-31 | 编结帽类 | ALRIZE LLC | 美国 | $330 |
| 2024-05-31 | 纸制餐具 | ALRIZE LLC | 美国 | $317 |
| 2024-05-31 | 纸制餐具 | ALRIZE LLC | 美国 | $301 |
| 2024-05-31 | 塑料封口件 | ALRIZE LLC | 美国 | $117 |
| 2024-05-31 | 塑料封口件 | ALRIZE LLC | 美国 | $117 |
| 2024-05-31 | 纸制包装容器 | ALRIZE LLC | 美国 | $577 |
| 2024-05-31 | 编结帽类 | ALRIZE LLC | 美国 | $185 |
| 2024-05-31 | 未煮意面 | ALRIZE LLC | 美国 | $389 |