Sinh Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH GROUP
22
进口笔数
0
出口笔数
$489.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601196621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC2YE7T |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 4, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH GROUP |
| 企业英文名称 | SINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973796663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $489.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rhine River International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $287.6K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | 4 | $59.2K | 其他塑料建材 |
| Zhejiang Rock Art New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 其他塑料建材 |
| Shanghai Win Win International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | PVC泡沫板 |
| Yongjia Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 橡塑模具、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Shenniao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他钢铁结构体 |
| Shanghai Shengju Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-18 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-12 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-08 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-05 | 其他聚醚 | SHANDONG RHINE RIVER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 其他聚醚 | SHANDONG RHINE RIVER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-05 | 其他聚醚 | SHANDONG RHINE RIVER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2025-12-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG ROCK ART NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-12-09 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG ROCK ART NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.9K |