Sinh Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH GROUP

22
进口笔数
0
出口笔数
$489.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601196621
企查查编码QVNSC2YE7T
成立日期2020-04-23
联系地址Tổ dân phố số 4, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SINH GROUP
企业英文名称SINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84973796663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
392590其他塑料建材
392112PVC泡沫板
848071橡塑模具
340399其他润滑剂
390931氨基树脂初级形状
390950聚氨酯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
730890其他钢铁结构体
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$489.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Rhine River International Trade Co., Ltd.中国10$287.6K其他聚醚、其他异氰酸酯
ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国4$59.2K其他塑料建材
Zhejiang Rock Art New Material Co., Ltd.中国2$48.1K其他塑料建材
Shanghai Win Win International Co., Ltd.中国2$32.0KPVC泡沫板
Yongjia Polyurethane Co., Ltd.中国2$31.6K橡塑模具、聚合物胶粘剂
Guangxi Shenniao Building Materials Co., Ltd.中国1$27.6K其他钢铁结构体
Shanghai Shengju Building Materials Co., Ltd.中国1$3.9K其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他塑料建材ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$11.5K
2026-04-01其他塑料建材ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$11.5K
2026-03-18其他塑料建材ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$10.8K
2026-01-12其他塑料建材ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$11.1K
2026-01-08其他塑料建材ZHEJIANG YANYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$14.3K
2026-01-05其他聚醚SHANDONG RHINE RIVER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-01-05其他聚醚SHANDONG RHINE RIVER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$0
2026-01-05其他聚醚SHANDONG RHINE RIVER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$30.9K
2025-12-15其他塑料建材ZHEJIANG ROCK ART NEW MATERIAL CO LTD中国$32.2K
2025-12-09其他塑料建材ZHEJIANG ROCK ART NEW MATERIAL CO LTD中国$15.9K

相关企业 · 同类产品

Sinh Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →